"thds" analysis
phân tích "thds"
"thds" system
hệ thống "thds"
"thds" protocol
giao thức "thds"
"thds" framework
khung "thds"
"thds" methodology
phương pháp "thds"
"thds" approach
cách tiếp cận "thds"
"thds" concept
khái niệm "thds"
"thds" strategy
chiến lược "thds"
"thds" model
mô hình "thds"
"thds" process
quy trình "thds"
the thds in the experimental data showed significant variation.
Các giá trị THDS trong dữ liệu thực nghiệm cho thấy sự khác biệt đáng kể.
researchers measured thds across multiple test subjects.
Các nhà nghiên cứu đã đo các giá trị THDS ở nhiều đối tượng thử nghiệm.
the thds parameter must be calibrated before operation.
Thông số THDS phải được hiệu chỉnh trước khi vận hành.
our analysis reveals high thds in urban environments.
Phân tích của chúng tôi cho thấy các giá trị THDS cao ở các khu vực đô thị.
engineers optimized the thds for maximum efficiency.
Các kỹ sư đã tối ưu hóa các giá trị THDS để đạt hiệu quả tối đa.
the thds readings remained stable throughout testing.
Các giá trị THDS vẫn ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm.
environmental scientists monitor thds levels continuously.
Các nhà khoa học môi trường theo dõi mức độ THDS liên tục.
the thds value exceeded expected thresholds significantly.
Giá trị THDS vượt quá ngưỡng dự kiến đáng kể.
laboratory results indicate low thds under controlled conditions.
Kết quả phòng thí nghiệm cho thấy các giá trị THDS thấp trong điều kiện kiểm soát.
financial analysts track thds as a key performance indicator.
Các nhà phân tích tài chính theo dõi các giá trị THDS như một chỉ số hiệu suất chính.
the thds system integrates seamlessly with existing infrastructure.
Hệ thống THDS tích hợp liền mạch với cơ sở hạ tầng hiện có.
medical researchers study thds effects on patient outcomes.
Các nhà nghiên cứu y tế nghiên cứu tác động của các giá trị THDS đối với kết quả điều trị bệnh nhân.
statistical models incorporate thds for improved accuracy.
Các mô hình thống kê kết hợp các giá trị THDS để cải thiện độ chính xác.
"thds" analysis
phân tích "thds"
"thds" system
hệ thống "thds"
"thds" protocol
giao thức "thds"
"thds" framework
khung "thds"
"thds" methodology
phương pháp "thds"
"thds" approach
cách tiếp cận "thds"
"thds" concept
khái niệm "thds"
"thds" strategy
chiến lược "thds"
"thds" model
mô hình "thds"
"thds" process
quy trình "thds"
the thds in the experimental data showed significant variation.
Các giá trị THDS trong dữ liệu thực nghiệm cho thấy sự khác biệt đáng kể.
researchers measured thds across multiple test subjects.
Các nhà nghiên cứu đã đo các giá trị THDS ở nhiều đối tượng thử nghiệm.
the thds parameter must be calibrated before operation.
Thông số THDS phải được hiệu chỉnh trước khi vận hành.
our analysis reveals high thds in urban environments.
Phân tích của chúng tôi cho thấy các giá trị THDS cao ở các khu vực đô thị.
engineers optimized the thds for maximum efficiency.
Các kỹ sư đã tối ưu hóa các giá trị THDS để đạt hiệu quả tối đa.
the thds readings remained stable throughout testing.
Các giá trị THDS vẫn ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm.
environmental scientists monitor thds levels continuously.
Các nhà khoa học môi trường theo dõi mức độ THDS liên tục.
the thds value exceeded expected thresholds significantly.
Giá trị THDS vượt quá ngưỡng dự kiến đáng kể.
laboratory results indicate low thds under controlled conditions.
Kết quả phòng thí nghiệm cho thấy các giá trị THDS thấp trong điều kiện kiểm soát.
financial analysts track thds as a key performance indicator.
Các nhà phân tích tài chính theo dõi các giá trị THDS như một chỉ số hiệu suất chính.
the thds system integrates seamlessly with existing infrastructure.
Hệ thống THDS tích hợp liền mạch với cơ sở hạ tầng hiện có.
medical researchers study thds effects on patient outcomes.
Các nhà nghiên cứu y tế nghiên cứu tác động của các giá trị THDS đối với kết quả điều trị bệnh nhân.
statistical models incorporate thds for improved accuracy.
Các mô hình thống kê kết hợp các giá trị THDS để cải thiện độ chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay