thea

[Mỹ]/ˈθiːə/
[Anh]/ˈθiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây bụi và cây nhỏ, bao gồm cây trà
Word Forms
số nhiềutheas

Cụm từ & Cách kết hợp

thea plant

cây thea

thea leaf

lá thea

thea tea

trà thea

thea extract

chiết xuất thea

thea species

loài thea

thea variety

giống thea

thea cultivation

trồng thea

thea benefits

lợi ích của thea

thea aroma

mùi thơm của thea

thea flavor

vị của thea

Câu ví dụ

thea loves to explore new places.

thea thích khám phá những nơi mới.

thea enjoys reading books in her free time.

thea thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

thea decided to have a picnic in the park.

thea quyết định tổ chức một buổi dã ngoại trong công viên.

thea is planning to have a birthday party.

thea đang lên kế hoạch tổ chức một buổi tiệc sinh nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay