theas

[Mỹ]/θiːəs/
[Anh]/θiəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

theas are great

theas rất tuyệt

theas look nice

theas trông đẹp

theas can help

theas có thể giúp đỡ

theas are ready

theas đã sẵn sàng

theas seem useful

theas có vẻ hữu ích

theas are available

theas có sẵn

theas make sense

theas có lý

theas are important

theas rất quan trọng

theas are fun

theas rất thú vị

theas are essential

theas rất cần thiết

Câu ví dụ

she has theas for understanding complex problems.

Cô ấy có khả năng thấu hiểu các vấn đề phức tạp.

he has theas to lead the team effectively.

Anh ấy có khả năng dẫn dắt đội nhóm một cách hiệu quả.

they have theas to create innovative solutions.

Họ có khả năng tạo ra các giải pháp sáng tạo.

we have theas to improve customer satisfaction.

Chúng tôi có khả năng cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

she has theas to inspire others with her words.

Cô ấy có khả năng truyền cảm hứng cho người khác bằng lời nói của mình.

he has theas for making difficult decisions.

Anh ấy có khả năng đưa ra những quyết định khó khăn.

they have theas to adapt to changing environments.

Họ có khả năng thích ứng với môi trường thay đổi.

we have theas to foster teamwork among colleagues.

Chúng tôi có khả năng thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm giữa các đồng nghiệp.

she has theas to manage multiple projects simultaneously.

Cô ấy có khả năng quản lý nhiều dự án cùng một lúc.

he has theas to negotiate effectively in business.

Anh ấy có khả năng đàm phán hiệu quả trong kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay