thees

[Mỹ]/ðiː/
[Anh]/ði/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pron. bạn (cổ xưa, cách khách quan của thou); bạn

Cụm từ & Cách kết hợp

love thee

yêu ngươi

thank thee

cảm ơn ngươi

see thee

nhìn ngươi

know thee

biết ngươi

miss thee

nhớ ngươi

hear thee

nghe ngươi

trust thee

tin tưởng ngươi

follow thee

theo dõi ngươi

forgive thee

tha thứ cho ngươi

praise thee

khen ngợi ngươi

Câu ví dụ

to thee, i give my heart.

Ta trao cho ngươi trái tim của ta.

i shall always cherish thee.

Ta sẽ luôn trân trọng ngươi.

to thee, i owe my success.

Ta nợ ngươi sự thành công của mình.

thou art more beautiful than the stars.

Ngươi đẹp hơn cả những ngôi sao.

i will stand by thee in times of trouble.

Ta sẽ ở bên ngươi trong những lúc khó khăn.

thou art a true friend to me.

Ngươi là một người bạn thực sự của ta.

to thee, i promise my loyalty.

Ta hứa với ngươi sự trung thành của mình.

i shall remember thee always.

Ta sẽ luôn nhớ về ngươi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay