love thee
yêu ngươi
thank thee
cảm ơn ngươi
see thee
nhìn ngươi
know thee
biết ngươi
miss thee
nhớ ngươi
hear thee
nghe ngươi
trust thee
tin tưởng ngươi
follow thee
theo dõi ngươi
forgive thee
tha thứ cho ngươi
praise thee
khen ngợi ngươi
to thee, i give my heart.
Ta trao cho ngươi trái tim của ta.
i shall always cherish thee.
Ta sẽ luôn trân trọng ngươi.
to thee, i owe my success.
Ta nợ ngươi sự thành công của mình.
thou art more beautiful than the stars.
Ngươi đẹp hơn cả những ngôi sao.
i will stand by thee in times of trouble.
Ta sẽ ở bên ngươi trong những lúc khó khăn.
thou art a true friend to me.
Ngươi là một người bạn thực sự của ta.
to thee, i promise my loyalty.
Ta hứa với ngươi sự trung thành của mình.
i shall remember thee always.
Ta sẽ luôn nhớ về ngươi.
love thee
yêu ngươi
thank thee
cảm ơn ngươi
see thee
nhìn ngươi
know thee
biết ngươi
miss thee
nhớ ngươi
hear thee
nghe ngươi
trust thee
tin tưởng ngươi
follow thee
theo dõi ngươi
forgive thee
tha thứ cho ngươi
praise thee
khen ngợi ngươi
to thee, i give my heart.
Ta trao cho ngươi trái tim của ta.
i shall always cherish thee.
Ta sẽ luôn trân trọng ngươi.
to thee, i owe my success.
Ta nợ ngươi sự thành công của mình.
thou art more beautiful than the stars.
Ngươi đẹp hơn cả những ngôi sao.
i will stand by thee in times of trouble.
Ta sẽ ở bên ngươi trong những lúc khó khăn.
thou art a true friend to me.
Ngươi là một người bạn thực sự của ta.
to thee, i promise my loyalty.
Ta hứa với ngươi sự trung thành của mình.
i shall remember thee always.
Ta sẽ luôn nhớ về ngươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay