and then
rồi thì
since then
từ khi đó
even then
ngay cả khi đó
but then
nhưng rồi
if/then statement
câu lệnh if/then
by then
lúc đó
then again
lại nữa
now then
bây giờ thì
then and there
thì ngay tại đó
till then
cho đến lúc đó
First, preheat the oven to 180°C, then grease the baking pan.
Đầu tiên, làm nóng lò nướng đến 180°C, sau đó thoa dầu vào khuôn bánh.
She studied hard for the exam, then she passed with flying colors.
Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi, sau đó cô ấy đã vượt qua một cách xuất sắc.
First, mix the flour and sugar, then add the eggs and milk.
Đầu tiên, trộn bột mì và đường, sau đó thêm trứng và sữa.
He needs to finish his homework, then he can go out to play.
Cậu ấy cần phải làm bài tập về nhà xong, sau đó cậu ấy có thể ra ngoài chơi.
First, wash the vegetables, then chop them into small pieces.
Đầu tiên, rửa rau, sau đó thái chúng thành những miếng nhỏ.
She applied for the job, then went for an interview the next day.
Cô ấy đã ứng tuyển vào công việc, sau đó cô ấy đã đi phỏng vấn vào ngày hôm sau.
First, turn on the computer, then open the software to start working.
Đầu tiên, bật máy tính lên, sau đó mở phần mềm để bắt đầu làm việc.
He saved up money for months, then finally bought the car of his dreams.
Anh ấy tiết kiệm tiền trong nhiều tháng, sau đó cuối cùng đã mua được chiếc xe mà anh ấy hằng mong ước.
First, read the instructions carefully, then assemble the furniture according to them.
Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn, sau đó lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay