then

[Mỹ]/ðen/
[Anh]/ðɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. vào thời điểm đó; tiếp theo đó; hơn nữa; vì vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

and then

rồi thì

since then

từ khi đó

even then

ngay cả khi đó

but then

nhưng rồi

if/then statement

câu lệnh if/then

by then

lúc đó

then again

lại nữa

now then

bây giờ thì

then and there

thì ngay tại đó

till then

cho đến lúc đó

Câu ví dụ

First, preheat the oven to 180°C, then grease the baking pan.

Đầu tiên, làm nóng lò nướng đến 180°C, sau đó thoa dầu vào khuôn bánh.

She studied hard for the exam, then she passed with flying colors.

Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi, sau đó cô ấy đã vượt qua một cách xuất sắc.

First, mix the flour and sugar, then add the eggs and milk.

Đầu tiên, trộn bột mì và đường, sau đó thêm trứng và sữa.

He needs to finish his homework, then he can go out to play.

Cậu ấy cần phải làm bài tập về nhà xong, sau đó cậu ấy có thể ra ngoài chơi.

First, wash the vegetables, then chop them into small pieces.

Đầu tiên, rửa rau, sau đó thái chúng thành những miếng nhỏ.

She applied for the job, then went for an interview the next day.

Cô ấy đã ứng tuyển vào công việc, sau đó cô ấy đã đi phỏng vấn vào ngày hôm sau.

First, turn on the computer, then open the software to start working.

Đầu tiên, bật máy tính lên, sau đó mở phần mềm để bắt đầu làm việc.

He saved up money for months, then finally bought the car of his dreams.

Anh ấy tiết kiệm tiền trong nhiều tháng, sau đó cuối cùng đã mua được chiếc xe mà anh ấy hằng mong ước.

First, read the instructions carefully, then assemble the furniture according to them.

Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn, sau đó lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay