theorization

[Mỹ]/ˌθiərai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình phân tích hoặc khám phá một cái gì đó theo cách lý thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

theorization process

quá trình lý thuyết hóa

Câu ví dụ

theorization of scientific concepts

sự lý luận hóa các khái niệm khoa học

theorization of historical events

sự lý luận hóa các sự kiện lịch sử

theorization of social phenomena

sự lý luận hóa các hiện tượng xã hội

theorization of literary works

sự lý luận hóa các tác phẩm văn học

theorization of philosophical ideas

sự lý luận hóa các ý tưởng triết học

theorization of political ideologies

sự lý luận hóa các hệ tư tưởng chính trị

theorization of cultural practices

sự lý luận hóa các hoạt động văn hóa

theorization of economic theories

sự lý luận hóa các lý thuyết kinh tế

theorization of psychological processes

sự lý luận hóa các quá trình tâm lý

theorization of educational principles

sự lý luận hóa các nguyên tắc giáo dục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay