theorization process
quá trình lý thuyết hóa
theorization of scientific concepts
sự lý luận hóa các khái niệm khoa học
theorization of historical events
sự lý luận hóa các sự kiện lịch sử
theorization of social phenomena
sự lý luận hóa các hiện tượng xã hội
theorization of literary works
sự lý luận hóa các tác phẩm văn học
theorization of philosophical ideas
sự lý luận hóa các ý tưởng triết học
theorization of political ideologies
sự lý luận hóa các hệ tư tưởng chính trị
theorization of cultural practices
sự lý luận hóa các hoạt động văn hóa
theorization of economic theories
sự lý luận hóa các lý thuyết kinh tế
theorization of psychological processes
sự lý luận hóa các quá trình tâm lý
theorization of educational principles
sự lý luận hóa các nguyên tắc giáo dục
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay