therapeuticness

[Mỹ]//ˌθerəˈpjuːtɪknəs//
[Anh]//ˌθerəˈpjuːtɪknəs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

therapeuticness level

assess therapeuticness

measure therapeuticness

therapeuticness study

therapeuticness rating

therapeuticness test

therapeuticness index

lack of therapeuticness

therapeuticness assessment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay