thermocoagulation

[Mỹ]/ˌθɜːməʊkəʊˈɡjʊleɪʃən/
[Anh]/ˌθɜrmoʊkəˈɡwɑləˌzeɪʃən/

Dịch

n. một thủ tục y tế sử dụng nhiệt để gây đông máu hoặc phá hủy mô
Các dạng của từ
số nhiềuthermocoagulations

Cụm từ & Cách kết hợp

thermocoagulation therapy

liệu pháp nhiệt đông

thermocoagulation procedure

thủ thuật nhiệt đông

thermocoagulation technique

kỹ thuật nhiệt đông

thermocoagulation method

phương pháp nhiệt đông

thermocoagulation effect

hiệu ứng nhiệt đông

thermocoagulation treatment

điều trị nhiệt đông

thermocoagulation device

thiết bị nhiệt đông

thermocoagulation application

ứng dụng nhiệt đông

thermocoagulation outcomes

kết quả nhiệt đông

thermocoagulation results

kết quả nhiệt đông

Câu ví dụ

thermocoagulation is often used in surgical procedures.

qui đốt nhiệt thường được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật.

doctors recommend thermocoagulation for certain medical conditions.

các bác sĩ đề xuất sử dụng qui đốt nhiệt cho một số tình trạng y tế nhất định.

thermocoagulation can help reduce bleeding during surgery.

qui đốt nhiệt có thể giúp giảm chảy máu trong quá trình phẫu thuật.

many patients prefer thermocoagulation due to its minimally invasive nature.

nhiều bệnh nhân thích qui đốt nhiệt vì tính xâm lấn tối thiểu của nó.

thermocoagulation is effective in treating varicose veins.

qui đốt nhiệt có hiệu quả trong điều trị chứng giãn tĩnh mạch.

understanding the risks of thermocoagulation is important for patients.

hiểu rõ những rủi ro của qui đốt nhiệt là quan trọng đối với bệnh nhân.

thermocoagulation techniques have advanced significantly in recent years.

các kỹ thuật qui đốt nhiệt đã được cải tiến đáng kể trong những năm gần đây.

after thermocoagulation, patients may experience some discomfort.

sau khi qui đốt nhiệt, bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu.

healthcare providers should be trained in thermocoagulation methods.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên được đào tạo về các phương pháp qui đốt nhiệt.

thermocoagulation is a safe option for many outpatient procedures.

qui đốt nhiệt là một lựa chọn an toàn cho nhiều thủ tục ngoại trú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay