thermocouples

[Mỹ]/'θɜːməʊkʌp(ə)l/
[Anh]/'θɝmə,kʌpl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị để đo nhiệt độ, được tạo thành từ hai kim loại khác nhau.

Câu ví dụ

The temperature sensor includes thermocouple,thermoelectrical resistance mainly.

Cảm biến nhiệt độ chủ yếu bao gồm cặp nhiệt điện và điện trở nhiệt.

The sample temperature was controlled by a Chromel_Alumel thermocouple with a precision on the order of 0.1℃.

Nhiệt độ mẫu được kiểm soát bởi cặp nhiệt điện Chromel_Alumel với độ chính xác vào khoảng 0,1℃.

The temperature distributions of the flow field measured by two-platinum lawrencium thermocouple certify that the heating scheme by counter flow mixi...

Phân bố nhiệt độ của trường dòng đo bằng cặp nhiệt điện bạch kim-lôrenxi chứng minh rằng phương pháp gia nhiệt bằng trộn ngược dòng...

Compensation—For the rapid calibration of large numbers of thermocouples, the reference junctions can be made at an isothermal multiterminal strip.

Bồi thường—Để hiệu chỉnh nhanh chóng một lượng lớn các cặp nhiệt điện, các mối tham chiếu có thể được tạo trên một dải đa đầu nhiệt.

The thermocouple is used to measure temperature.

Cặp nhiệt điện được sử dụng để đo nhiệt độ.

Make sure the thermocouple is properly connected before starting the experiment.

Đảm bảo rằng cặp nhiệt điện được kết nối đúng cách trước khi bắt đầu thí nghiệm.

The thermocouple wire must be insulated to prevent interference.

Dây cặp nhiệt điện phải được cách nhiệt để tránh nhiễu.

Calibrate the thermocouple regularly to ensure accurate readings.

Hiệu chỉnh cặp nhiệt điện thường xuyên để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.

The thermocouple junction should be placed at the location of interest.

Điểm nối cặp nhiệt điện nên được đặt tại vị trí quan tâm.

The thermocouple probe is sensitive to changes in temperature.

Đầu dò cặp nhiệt điện nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.

The thermocouple output can be connected to a data logger for recording.

Đầu ra của cặp nhiệt điện có thể được kết nối với bộ ghi dữ liệu để ghi lại.

Different types of thermocouples have varying temperature ranges.

Các loại cặp nhiệt điện khác nhau có dải nhiệt độ khác nhau.

The thermocouple junction may need to be grounded for accurate measurements.

Điểm nối của cặp nhiệt điện có thể cần được nối đất để có được kết quả đo chính xác.

A damaged thermocouple may give inaccurate temperature readings.

Cặp nhiệt điện bị hỏng có thể cho kết quả đo nhiệt độ không chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay