thermometrograph

[Mỹ]/θɜːməˈmɛtrəɡræf/
[Anh]/θɜrˈmɑːməˌtrɒɡræf/

Dịch

n. một công cụ để ghi lại nhiệt độ theo thời gian
Các dạng của từ
số nhiềuthermometrographs

Cụm từ & Cách kết hợp

thermometrograph reading

đọc nhiệt kế ghi

thermometrograph calibration

hiệu chỉnh nhiệt kế ghi

thermometrograph data

dữ liệu nhiệt kế ghi

thermometrograph sensor

cảm biến nhiệt kế ghi

thermometrograph installation

lắp đặt nhiệt kế ghi

thermometrograph accuracy

độ chính xác của nhiệt kế ghi

thermometrograph performance

hiệu suất nhiệt kế ghi

thermometrograph maintenance

bảo trì nhiệt kế ghi

thermometrograph features

tính năng của nhiệt kế ghi

thermometrograph specifications

thông số kỹ thuật của nhiệt kế ghi

Câu ví dụ

the thermometrograph records temperature changes over time.

thiết bị ghi nhiệt ghi lại sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian.

using a thermometrograph can improve climate research accuracy.

việc sử dụng thiết bị ghi nhiệt có thể cải thiện độ chính xác của nghiên cứu khí hậu.

thermometrographs are essential tools in meteorology.

thiết bị ghi nhiệt là những công cụ thiết yếu trong khí tượng học.

the data from the thermometrograph was analyzed for trends.

dữ liệu từ thiết bị ghi nhiệt đã được phân tích để tìm xu hướng.

scientists rely on thermometrographs to monitor temperature fluctuations.

các nhà khoa học dựa vào thiết bị ghi nhiệt để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ.

a malfunctioning thermometrograph can lead to inaccurate readings.

thiết bị ghi nhiệt bị lỗi có thể dẫn đến kết quả không chính xác.

thermometrographs are often used in laboratories for experiments.

thiết bị ghi nhiệt thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để thực hiện các thí nghiệm.

installing a thermometrograph requires careful calibration.

lắp đặt thiết bị ghi nhiệt đòi hỏi hiệu chỉnh cẩn thận.

thermometrographs can be found in various industrial applications.

thiết bị ghi nhiệt có thể được tìm thấy trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

the thermometrograph's accuracy is crucial for scientific studies.

độ chính xác của thiết bị ghi nhiệt rất quan trọng đối với các nghiên cứu khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay