thermostatics

[Mỹ]/ˌθɜːməʊˈstætɪks/
[Anh]/ˌθɜrmoʊˈstætɪks/

Dịch

n. ngành vật lý nghiên cứu các ảnh hưởng của nhiệt độ lên các hệ thống vật lý; nhiệt động lực học cổ điển; nghiên cứu sự truyền nhiệt và các ảnh hưởng của nó
Word Forms
số nhiềuthermostaticss

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced thermostatics

thermostatics tiên tiến

digital thermostatics

thermostatics kỹ thuật số

smart thermostatics

thermostatics thông minh

automated thermostatics

thermostatics tự động

thermostatics control

điều khiển thermostatics

thermostatics system

hệ thống thermostatics

efficient thermostatics

thermostatics hiệu quả

thermostatics solutions

giải pháp thermostatics

thermostatics technology

công nghệ thermostatics

thermostatics application

ứng dụng thermostatics

Câu ví dụ

thermostatics plays a crucial role in modern heating systems.

Nhiệt động học đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống sưởi hiện đại.

understanding thermostatics can help improve energy efficiency.

Hiểu về nhiệt động học có thể giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

many industries rely on thermostatics for temperature regulation.

Nhiều ngành công nghiệp dựa vào nhiệt động học để điều chỉnh nhiệt độ.

thermostatics is essential for maintaining optimal conditions in laboratories.

Nhiệt động học rất cần thiết để duy trì các điều kiện tối ưu trong phòng thí nghiệm.

advancements in thermostatics have led to smarter climate control systems.

Những tiến bộ trong nhiệt động học đã dẫn đến các hệ thống điều khiển khí hậu thông minh hơn.

thermostatics can significantly reduce energy consumption in buildings.

Nhiệt động học có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà.

proper thermostatics installation is key to system efficiency.

Việc lắp đặt nhiệt động học đúng cách là yếu tố then chốt để hệ thống hoạt động hiệu quả.

thermostatics helps in achieving a comfortable indoor environment.

Nhiệt động học giúp đạt được một môi trường trong nhà thoải mái.

many home appliances utilize thermostatics for better performance.

Nhiều thiết bị gia dụng sử dụng nhiệt động học để cải thiện hiệu suất.

thermostatics technology is evolving with the rise of smart homes.

Công nghệ nhiệt động học đang phát triển cùng với sự trỗi dậy của các ngôi nhà thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay