thermotropisms

[Mỹ]/ˌθɜːməʊˈtrɒpɪzəmz/
[Anh]/ˌθɜrmoʊˈtrɑpɪzəmz/

Dịch

n.sự phát triển hoặc chuyển động của sinh vật để phản ứng với nhiệt độ

Cụm từ & Cách kết hợp

plant thermotropisms

thụ động nhiệt ở thực vật

thermotropisms in nature

thụ động nhiệt trong tự nhiên

study thermotropisms

nghiên cứu thụ động nhiệt

thermotropisms and growth

thụ động nhiệt và sự phát triển

thermotropisms affect plants

thụ động nhiệt ảnh hưởng đến thực vật

observe thermotropisms

quan sát thụ động nhiệt

thermotropisms in response

thụ động nhiệt như một phản ứng

thermotropisms of organisms

thụ động nhiệt của các sinh vật

effects of thermotropisms

tác động của thụ động nhiệt

thermotropisms in plants

thụ động nhiệt ở thực vật

Câu ví dụ

plants exhibit thermotropisms in response to temperature changes.

thực vật thể hiện hiện tượng cảm nhiệt khi phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ.

understanding thermotropisms can help improve crop yields.

hiểu về hiện tượng cảm nhiệt có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.

thermotropisms play a crucial role in plant growth.

hiện tượng cảm nhiệt đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thực vật.

researchers study thermotropisms to enhance agricultural practices.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hiện tượng cảm nhiệt để nâng cao các phương pháp nông nghiệp.

different species show varying degrees of thermotropisms.

các loài khác nhau thể hiện các mức độ khác nhau của hiện tượng cảm nhiệt.

thermotropisms can influence the distribution of plant species.

hiện tượng cảm nhiệt có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật.

scientists are exploring the mechanisms behind thermotropisms.

các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế đằng sau hiện tượng cảm nhiệt.

thermotropisms are essential for plants to adapt to their environment.

hiện tượng cảm nhiệt rất quan trọng để thực vật thích nghi với môi trường của chúng.

observing thermotropisms can provide insights into plant behavior.

quan sát hiện tượng cảm nhiệt có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của thực vật.

thermotropisms can affect how plants respond to climate change.

hiện tượng cảm nhiệt có thể ảnh hưởng đến cách thực vật phản ứng với biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay