the star Theta Aurigae.
ngôi sao Theta Aurigae.
the star Theta Scorpii.
ngôi sao Theta Scorpii.
the star Theta Coronae Australis.
ngôi sao Theta Coronae Australis.
the multiple star Theta Orionis.
ngôi sao bội số Theta Orionis.
Pass the indol test of the artificial theta replication case and a natural case, the cure rate attains 90% above.
Vượt qua bài kiểm tra indol của trường hợp sao chép theta nhân tạo và trường hợp tự nhiên, tỷ lệ chữa đạt trên 90%.
The structure of a-structure also governs theta-marking in compounds and in the light verb construction analyzed in Grimshaw and Mester (1988).
Cấu trúc của cấu trúc a cũng điều chỉnh theta-marking trong các hợp chất và trong cấu trúc động từ nhẹ được phân tích trong Grimshaw và Mester (1988).
the star Theta Aurigae.
ngôi sao Theta Aurigae.
the star Theta Scorpii.
ngôi sao Theta Scorpii.
the star Theta Coronae Australis.
ngôi sao Theta Coronae Australis.
the multiple star Theta Orionis.
ngôi sao bội số Theta Orionis.
Pass the indol test of the artificial theta replication case and a natural case, the cure rate attains 90% above.
Vượt qua bài kiểm tra indol của trường hợp sao chép theta nhân tạo và trường hợp tự nhiên, tỷ lệ chữa đạt trên 90%.
The structure of a-structure also governs theta-marking in compounds and in the light verb construction analyzed in Grimshaw and Mester (1988).
Cấu trúc của cấu trúc a cũng điều chỉnh theta-marking trong các hợp chất và trong cấu trúc động từ nhẹ được phân tích trong Grimshaw và Mester (1988).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay