thiamin

[Mỹ]/ˈθaɪəmɪn/
[Anh]/ˈθaɪəmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vitamin của phức hợp B, còn được biết đến là vitamin B1
Các dạng của từ
số nhiềuthiamins

Cụm từ & Cách kết hợp

thiamin deficiency

thiếu thiamine

thiamin sources

nguồn timin

thiamin levels

mức timin

thiamin supplements

thực phẩm bổ sung timin

thiamin intake

lượng tiêu thụ timin

thiamin rich

giàu timin

thiamin function

chức năng của timin

thiamin metabolism

sự trao đổi chất của timin

thiamin requirements

yêu cầu timin

thiamin foods

thực phẩm chứa timin

Câu ví dụ

thiamin is essential for energy metabolism.

thiamin rất cần thiết cho quá trình trao đổi chất năng lượng.

foods rich in thiamin include whole grains and legumes.

các loại thực phẩm giàu thiamin bao gồm ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu.

a deficiency in thiamin can lead to serious health issues.

thiếu hụt thiamin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

thiamin plays a crucial role in nerve function.

thiamin đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh.

many people take thiamin supplements to improve their health.

nhiều người dùng thực phẩm bổ sung thiamin để cải thiện sức khỏe của họ.

thiamin is often found in fortified cereals.

thiamin thường được tìm thấy trong các loại ngũ cốc tăng cường.

it's important to include thiamin in your diet.

rất quan trọng để bổ sung thiamin vào chế độ ăn uống của bạn.

thiamin helps convert carbohydrates into energy.

thiamin giúp chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng.

some individuals may require higher thiamin intake.

một số người có thể cần lượng thiamin cao hơn.

thiamin is vital for proper brain function.

thiamin rất quan trọng cho chức năng não bộ khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay