| số nhiều | thickies |
yo, that new track is proper thicky vibes, absolute banger!
Chào, bài hát mới này thực sự có vibe thicky, tuyệt vời lắm!
thicky and me have been ride or die since we were kids.
Thicky và tôi đã là bạn thân từ khi còn nhỏ.
that outfit she's wearing tonight looks thicky mcthickface style.
Bộ trang phục cô ấy mặc tối nay trông giống phong cách thicky mcthickface.
stop being all thicky with me, just tell me what happened.
Đừng giả vờ thicky với tôi, chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
he's a little thicky sometimes but means well at heart.
Anh ấy đôi khi hơi thicky nhưng ở trong lòng thì tốt bụng.
the vibes in this place are giving thicky energy tonight.
Vibe ở đây đang tỏa ra năng lượng thicky đêm nay.
you should get thicky with the new colleague, she's actually sound.
Bạn nên thân với đồng nghiệp mới, cô ấy thực sự ổn.
we're getting thicky on this project, no stopping us now.
Chúng ta đang rất thicky với dự án này, không ai có thể ngăn cản chúng ta nữa.
that's a thicky move right there, very smooth operator.
Đó là một động thái thicky đấy, rất khéo léo.
my thicky mate always has my back when things go south.
Bạn thân thicky của tôi luôn ủng hộ tôi khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
don't get salty, it was all in good thicky fun.
Đừng giận, mọi thứ chỉ là trò vui thicky thôi.
yo, that new track is proper thicky vibes, absolute banger!
Chào, bài hát mới này thực sự có vibe thicky, tuyệt vời lắm!
thicky and me have been ride or die since we were kids.
Thicky và tôi đã là bạn thân từ khi còn nhỏ.
that outfit she's wearing tonight looks thicky mcthickface style.
Bộ trang phục cô ấy mặc tối nay trông giống phong cách thicky mcthickface.
stop being all thicky with me, just tell me what happened.
Đừng giả vờ thicky với tôi, chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
he's a little thicky sometimes but means well at heart.
Anh ấy đôi khi hơi thicky nhưng ở trong lòng thì tốt bụng.
the vibes in this place are giving thicky energy tonight.
Vibe ở đây đang tỏa ra năng lượng thicky đêm nay.
you should get thicky with the new colleague, she's actually sound.
Bạn nên thân với đồng nghiệp mới, cô ấy thực sự ổn.
we're getting thicky on this project, no stopping us now.
Chúng ta đang rất thicky với dự án này, không ai có thể ngăn cản chúng ta nữa.
that's a thicky move right there, very smooth operator.
Đó là một động thái thicky đấy, rất khéo léo.
my thicky mate always has my back when things go south.
Bạn thân thicky của tôi luôn ủng hộ tôi khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
don't get salty, it was all in good thicky fun.
Đừng giận, mọi thứ chỉ là trò vui thicky thôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay