thimbleful

[Mỹ]/'θɪmb(ə)lfʊl/
[Anh]/ˈθɪmbəlˌfʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lượng rất nhỏ (của rượu, v.v.)
Word Forms
số nhiềuthimblefuls

Câu ví dụ

a thimbleful of brandy.

một thìa nhỏ rượu brandy

a thimbleful of water

một thìa nhỏ nước

The primary method in calculi can only solve a thimbleful type of evaluations of infinite integral.

Phương pháp chính trong phép tính toán chỉ có thể giải quyết một loại đánh giá nhỏ về tích phân vô hạn.

a thimbleful of patience

một thìa nhỏ sự kiên nhẫn

just a thimbleful of sugar

chỉ một thìa nhỏ đường

a thimbleful of knowledge

một thìa nhỏ kiến thức

a thimbleful of courage

một thìa nhỏ sự can đảm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay