| số nhiều | thimblefuls |
a thimbleful of brandy.
một thìa nhỏ rượu brandy
a thimbleful of water
một thìa nhỏ nước
The primary method in calculi can only solve a thimbleful type of evaluations of infinite integral.
Phương pháp chính trong phép tính toán chỉ có thể giải quyết một loại đánh giá nhỏ về tích phân vô hạn.
a thimbleful of patience
một thìa nhỏ sự kiên nhẫn
just a thimbleful of sugar
chỉ một thìa nhỏ đường
a thimbleful of knowledge
một thìa nhỏ kiến thức
a thimbleful of courage
một thìa nhỏ sự can đảm
a thimbleful of brandy.
một thìa nhỏ rượu brandy
a thimbleful of water
một thìa nhỏ nước
The primary method in calculi can only solve a thimbleful type of evaluations of infinite integral.
Phương pháp chính trong phép tính toán chỉ có thể giải quyết một loại đánh giá nhỏ về tích phân vô hạn.
a thimbleful of patience
một thìa nhỏ sự kiên nhẫn
just a thimbleful of sugar
chỉ một thìa nhỏ đường
a thimbleful of knowledge
một thìa nhỏ kiến thức
a thimbleful of courage
một thìa nhỏ sự can đảm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay