thingumabobs galore
vô số thingumabobs
thingumabobs everywhere
thingumabobs ở khắp mọi nơi
thingumabobs for sale
thingumabobs đang được bán
thingumabobs included
thingumabobs đi kèm
thingumabobs and more
thingumabobs và nhiều hơn nữa
thingumabobs needed
cần thingumabobs
thingumabobs available
thingumabobs có sẵn
thingumabobs collection
tập hợp thingumabobs
thingumabobs factory
nhà máy thingumabobs
thingumabobs organizer
người tổ chức thingumabobs
can you pass me those thingumabobs over there?
Bạn có thể đưa tôi những thứ lặt vặt đó ở đằng kia không?
i'm not sure how to use these thingumabobs.
Tôi không chắc làm thế nào để sử dụng những thứ lặt vặt này.
she collects all sorts of thingumabobs from her travels.
Cô ấy sưu tầm đủ loại thứ lặt vặt từ những chuyến đi của mình.
what are those thingumabobs called again?
Chúng được gọi là gì nữa nhỉ?
he always has a bunch of thingumabobs in his backpack.
Anh ấy luôn có một đống thứ lặt vặt trong ba lô của mình.
these thingumabobs are essential for the project.
Những thứ lặt vặt này rất cần thiết cho dự án.
i'm looking for some thingumabobs to complete my collection.
Tôi đang tìm một số thứ lặt vặt để hoàn thành bộ sưu tập của mình.
do you know where i can find more thingumabobs?
Bạn có biết tôi có thể tìm thấy thêm những thứ lặt vặt ở đâu không?
she has a knack for finding interesting thingumabobs.
Cô ấy có tài tìm thấy những thứ lặt vặt thú vị.
those thingumabobs are on sale this week.
Những thứ lặt vặt đó đang được giảm giá tuần này.
thingumabobs galore
vô số thingumabobs
thingumabobs everywhere
thingumabobs ở khắp mọi nơi
thingumabobs for sale
thingumabobs đang được bán
thingumabobs included
thingumabobs đi kèm
thingumabobs and more
thingumabobs và nhiều hơn nữa
thingumabobs needed
cần thingumabobs
thingumabobs available
thingumabobs có sẵn
thingumabobs collection
tập hợp thingumabobs
thingumabobs factory
nhà máy thingumabobs
thingumabobs organizer
người tổ chức thingumabobs
can you pass me those thingumabobs over there?
Bạn có thể đưa tôi những thứ lặt vặt đó ở đằng kia không?
i'm not sure how to use these thingumabobs.
Tôi không chắc làm thế nào để sử dụng những thứ lặt vặt này.
she collects all sorts of thingumabobs from her travels.
Cô ấy sưu tầm đủ loại thứ lặt vặt từ những chuyến đi của mình.
what are those thingumabobs called again?
Chúng được gọi là gì nữa nhỉ?
he always has a bunch of thingumabobs in his backpack.
Anh ấy luôn có một đống thứ lặt vặt trong ba lô của mình.
these thingumabobs are essential for the project.
Những thứ lặt vặt này rất cần thiết cho dự án.
i'm looking for some thingumabobs to complete my collection.
Tôi đang tìm một số thứ lặt vặt để hoàn thành bộ sưu tập của mình.
do you know where i can find more thingumabobs?
Bạn có biết tôi có thể tìm thấy thêm những thứ lặt vặt ở đâu không?
she has a knack for finding interesting thingumabobs.
Cô ấy có tài tìm thấy những thứ lặt vặt thú vị.
those thingumabobs are on sale this week.
Những thứ lặt vặt đó đang được giảm giá tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay