thingumabobs

[Mỹ]/ˈθɪŋjʊməˌbɒbz/
[Anh]/ˈθɪŋjʊməˌbɑbz/

Dịch

n.các đối tượng hoặc vật thể mà tên của chúng không được biết hoặc đã quên.

Cụm từ & Cách kết hợp

thingumabobs galore

vô số thingumabobs

thingumabobs everywhere

thingumabobs ở khắp mọi nơi

thingumabobs for sale

thingumabobs đang được bán

thingumabobs included

thingumabobs đi kèm

thingumabobs and more

thingumabobs và nhiều hơn nữa

thingumabobs needed

cần thingumabobs

thingumabobs available

thingumabobs có sẵn

thingumabobs collection

tập hợp thingumabobs

thingumabobs factory

nhà máy thingumabobs

thingumabobs organizer

người tổ chức thingumabobs

Câu ví dụ

can you pass me those thingumabobs over there?

Bạn có thể đưa tôi những thứ lặt vặt đó ở đằng kia không?

i'm not sure how to use these thingumabobs.

Tôi không chắc làm thế nào để sử dụng những thứ lặt vặt này.

she collects all sorts of thingumabobs from her travels.

Cô ấy sưu tầm đủ loại thứ lặt vặt từ những chuyến đi của mình.

what are those thingumabobs called again?

Chúng được gọi là gì nữa nhỉ?

he always has a bunch of thingumabobs in his backpack.

Anh ấy luôn có một đống thứ lặt vặt trong ba lô của mình.

these thingumabobs are essential for the project.

Những thứ lặt vặt này rất cần thiết cho dự án.

i'm looking for some thingumabobs to complete my collection.

Tôi đang tìm một số thứ lặt vặt để hoàn thành bộ sưu tập của mình.

do you know where i can find more thingumabobs?

Bạn có biết tôi có thể tìm thấy thêm những thứ lặt vặt ở đâu không?

she has a knack for finding interesting thingumabobs.

Cô ấy có tài tìm thấy những thứ lặt vặt thú vị.

those thingumabobs are on sale this week.

Những thứ lặt vặt đó đang được giảm giá tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay