thirstier than ever
cồn cào hơn bao giờ hết
feeling thirstier now
cảm thấy khát hơn lúc này
thirstier after exercise
khát hơn sau khi tập thể dục
thirstier during summer
khát hơn trong mùa hè
thirstier than usual
khát hơn bình thường
thirstier after running
khát hơn sau khi chạy
thirstier in heat
khát hơn khi trời nóng
thirstier at night
khát hơn vào ban đêm
thirstier after work
khát hơn sau khi đi làm
thirstier for water
khát nước hơn
after running for an hour, i felt thirstier than ever.
Sau khi chạy bộ được một giờ, tôi cảm thấy khát hơn bao giờ hết.
as the sun rose higher, the hikers became thirstier.
Khi mặt trời lên cao hơn, những người đi bộ đường dài càng thấy khát hơn.
drinking salty snacks made me thirstier.
Ăn đồ ăn mặn khiến tôi khát hơn.
the more i exercised, the thirstier i got.
Tôi càng tập thể dục nhiều thì càng thấy khát.
on hot summer days, kids always seem thirstier.
Vào những ngày hè nóng nực, trẻ con luôn có vẻ khát hơn.
after the long meeting, everyone felt thirstier.
Sau cuộc họp dài, mọi người đều cảm thấy khát hơn.
she sipped her drink slowly, but still felt thirstier.
Cô ấy uống từ từ từng ngụm một, nhưng vẫn cảm thấy khát hơn.
every hour in the sun made me thirstier.
Mỗi giờ dưới ánh nắng mặt trời khiến tôi khát hơn.
after the workout, i was thirstier than i expected.
Sau khi tập luyện, tôi khát hơn tôi dự đoán.
with each sip of water, i became thirstier.
Với mỗi ngụm nước, tôi càng thấy khát hơn.
thirstier than ever
cồn cào hơn bao giờ hết
feeling thirstier now
cảm thấy khát hơn lúc này
thirstier after exercise
khát hơn sau khi tập thể dục
thirstier during summer
khát hơn trong mùa hè
thirstier than usual
khát hơn bình thường
thirstier after running
khát hơn sau khi chạy
thirstier in heat
khát hơn khi trời nóng
thirstier at night
khát hơn vào ban đêm
thirstier after work
khát hơn sau khi đi làm
thirstier for water
khát nước hơn
after running for an hour, i felt thirstier than ever.
Sau khi chạy bộ được một giờ, tôi cảm thấy khát hơn bao giờ hết.
as the sun rose higher, the hikers became thirstier.
Khi mặt trời lên cao hơn, những người đi bộ đường dài càng thấy khát hơn.
drinking salty snacks made me thirstier.
Ăn đồ ăn mặn khiến tôi khát hơn.
the more i exercised, the thirstier i got.
Tôi càng tập thể dục nhiều thì càng thấy khát.
on hot summer days, kids always seem thirstier.
Vào những ngày hè nóng nực, trẻ con luôn có vẻ khát hơn.
after the long meeting, everyone felt thirstier.
Sau cuộc họp dài, mọi người đều cảm thấy khát hơn.
she sipped her drink slowly, but still felt thirstier.
Cô ấy uống từ từ từng ngụm một, nhưng vẫn cảm thấy khát hơn.
every hour in the sun made me thirstier.
Mỗi giờ dưới ánh nắng mặt trời khiến tôi khát hơn.
after the workout, i was thirstier than i expected.
Sau khi tập luyện, tôi khát hơn tôi dự đoán.
with each sip of water, i became thirstier.
Với mỗi ngụm nước, tôi càng thấy khát hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay