thirtysomething

[Mỹ]/ˈθɜːtiˌsʌmθɪŋ/
[Anh]/ˈθɜrtiˌsʌmθɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người trong độ tuổi ba mươi
adj. đang ở độ tuổi ba mươi
Word Forms
số nhiềuthirtysomethings

Cụm từ & Cách kết hợp

thirtysomething lifestyle

phong cách sống của những người ngoài ba mươi

thirtysomething crisis

khủng hoảng tuổi ba mươi

thirtysomething friends

những người bạn ngoài ba mươi

thirtysomething issues

những vấn đề của những người ngoài ba mươi

thirtysomething generation

thế hệ ngoài ba mươi

thirtysomething goals

mục tiêu của những người ngoài ba mươi

thirtysomething challenges

những thách thức của những người ngoài ba mươi

thirtysomething dreams

những ước mơ của những người ngoài ba mươi

thirtysomething career

sự nghiệp của những người ngoài ba mươi

thirtysomething romance

tình yêu của những người ngoài ba mươi

Câu ví dụ

many people in their thirtysomethings are focused on career development.

Nhiều người ở độ tuổi 30 của họ tập trung vào phát triển sự nghiệp.

she feels that her life really started in her thirtysomethings.

Cô ấy cảm thấy cuộc đời mình thực sự bắt đầu ở độ tuổi 30.

it's common for thirtysomethings to rethink their life goals.

Thường thấy những người ở độ tuổi 30 xem xét lại các mục tiêu cuộc sống của họ.

many thirtysomethings are starting families and buying homes.

Nhiều người ở độ tuổi 30 bắt đầu xây dựng gia đình và mua nhà.

in your thirtysomethings, friendships often evolve and change.

Ở độ tuổi 30, tình bạn thường phát triển và thay đổi.

health becomes a priority for many in their thirtysomethings.

Sức khỏe trở thành ưu tiên của nhiều người ở độ tuổi 30.

traveling is a popular choice for thirtysomethings seeking adventure.

Du lịch là một lựa chọn phổ biến cho những người ở độ tuổi 30 tìm kiếm phiêu lưu.

financial planning is crucial for those in their thirtysomethings.

Lập kế hoạch tài chính là rất quan trọng đối với những người ở độ tuổi 30.

thirtysomethings often find themselves balancing work and personal life.

Những người ở độ tuổi 30 thường thấy mình đang cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

many thirtysomethings are exploring new hobbies and interests.

Nhiều người ở độ tuổi 30 đang khám phá những sở thích và mối quan tâm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay