thistles

[Mỹ]/ˈθɪsəlz/
[Anh]/ˈθɪsəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có lá gai và hoa màu tím; dạng số nhiều của thistle; biểu tượng quốc gia của Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

thistles in bloom

hoa thường cân

thistles and weeds

thường cân và cỏ dại

thistles grow wild

thường cân mọc hoang dã

thistles and thorns

thường cân và gai

thistles are invasive

thường cân xâm lấn

thistles in gardens

thường cân trong vườn

thistles attract bees

thường cân thu hút ong

thistles for decoration

thường cân để trang trí

thistles in spring

thường cân vào mùa xuân

thistles and flowers

thường cân và hoa

Câu ví dụ

thistles grow wildly in the fields.

Bồ công anh mọc hoang dã trong các cánh đồng.

be careful of the thistles when walking through the meadow.

Hãy cẩn thận với bồ công anh khi đi qua bãi cỏ.

thistles can be a nuisance in gardens.

Bồ công anh có thể gây phiền toái trong vườn.

some birds feed on thistles during the summer.

Một số loài chim ăn bồ công anh vào mùa hè.

thistles are often mistaken for other plants.

Bồ công anh thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

farmers often try to control thistles in their fields.

Nông dân thường cố gắng kiểm soát bồ công anh trong các cánh đồng của họ.

thistles can be used in traditional medicine.

Bồ công anh có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

the thistles bloomed beautifully in the spring.

Bồ công anh nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

thistles are known for their sharp spines.

Bồ công anh nổi tiếng với những gai nhọn.

many insects are attracted to thistles.

Nhiều côn trùng bị thu hút bởi bồ công anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay