| số nhiều | thomas |
the thoma system has revolutionized data analysis in laboratories.
Hệ thống Thoma đã cách mạng hóa phân tích dữ liệu trong phòng thí nghiệm.
researchers are studying the thoma effect in quantum physics.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu ứng Thoma trong vật lý lượng tử.
thoma measurements require precise calibration equipment.
Các phép đo Thoma cần thiết bị hiệu chuẩn chính xác.
the thoma coefficient varies depending on temperature conditions.
Hệ số Thoma thay đổi tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ.
clinical trials are testing the thoma protocol for new treatments.
Các thử nghiệm lâm sàng đang kiểm tra giao thức Thoma cho các phương pháp điều trị mới.
scientists published their findings on thoma dynamics.
Các nhà khoa học đã công bố kết quả nghiên cứu về động lực học Thoma.
the thoma methodology has been adopted worldwide.
Phương pháp Thoma đã được áp dụng trên toàn thế giới.
engineers are developing new thoma applications for energy systems.
Kỹ sư đang phát triển các ứng dụng Thoma mới cho hệ thống năng lượng.
the thoma phenomenon was first observed decades ago.
Hiện tượng Thoma lần đầu tiên được quan sát cách đây vài thập kỷ.
students are learning about thoma principles in their physics course.
Các sinh viên đang học về các nguyên lý Thoma trong khóa học vật lý của họ.
the thoma framework provides a foundation for further research.
Giao diện Thoma cung cấp nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn.
international conferences often discuss thoma developments.
Các hội nghị quốc tế thường thảo luận về các phát triển liên quan đến Thoma.
the thoma system has revolutionized data analysis in laboratories.
Hệ thống Thoma đã cách mạng hóa phân tích dữ liệu trong phòng thí nghiệm.
researchers are studying the thoma effect in quantum physics.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu ứng Thoma trong vật lý lượng tử.
thoma measurements require precise calibration equipment.
Các phép đo Thoma cần thiết bị hiệu chuẩn chính xác.
the thoma coefficient varies depending on temperature conditions.
Hệ số Thoma thay đổi tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ.
clinical trials are testing the thoma protocol for new treatments.
Các thử nghiệm lâm sàng đang kiểm tra giao thức Thoma cho các phương pháp điều trị mới.
scientists published their findings on thoma dynamics.
Các nhà khoa học đã công bố kết quả nghiên cứu về động lực học Thoma.
the thoma methodology has been adopted worldwide.
Phương pháp Thoma đã được áp dụng trên toàn thế giới.
engineers are developing new thoma applications for energy systems.
Kỹ sư đang phát triển các ứng dụng Thoma mới cho hệ thống năng lượng.
the thoma phenomenon was first observed decades ago.
Hiện tượng Thoma lần đầu tiên được quan sát cách đây vài thập kỷ.
students are learning about thoma principles in their physics course.
Các sinh viên đang học về các nguyên lý Thoma trong khóa học vật lý của họ.
the thoma framework provides a foundation for further research.
Giao diện Thoma cung cấp nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn.
international conferences often discuss thoma developments.
Các hội nghị quốc tế thường thảo luận về các phát triển liên quan đến Thoma.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay