thorites

[Mỹ]/ˈθɔːraɪts/
[Anh]/ˈθɔːraɪts/

Dịch

n. một khoáng chất được cấu thành từ silicat thorium

Cụm từ & Cách kết hợp

thorites mineral

khoáng vật thorites

thorites deposits

mỏ thorites

thorites analysis

phân tích thorites

thorites composition

thành phần thorites

thorites occurrence

sự xuất hiện của thorites

thorites samples

mẫu thorites

thorites research

nghiên cứu về thorites

thorites properties

tính chất của thorites

thorites sources

nguồn gốc của thorites

thorites usage

sử dụng thorites

Câu ví dụ

thorites are often found in igneous rocks.

thorites thường được tìm thấy trong đá biến chất.

geologists study thorites to understand their properties.

các nhà địa chất nghiên cứu thorites để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.

thorites contain important rare earth elements.

thorites chứa các nguyên tố đất hiếm quan trọng.

mining thorites can be environmentally challenging.

khai thác thorites có thể gây ra những thách thức về môi trường.

thorites are used in various industrial applications.

thorites được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

some thorites exhibit radioactive properties.

một số thorites thể hiện tính chất phóng xạ.

thorites can be found in several locations worldwide.

thorites có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm trên toàn thế giới.

researchers are investigating the formation of thorites.

các nhà nghiên cứu đang điều tra quá trình hình thành của thorites.

thorites play a role in the study of mineralogy.

thorites đóng vai trò trong việc nghiên cứu khoáng vật học.

collecting thorites requires special permits in some regions.

thu thập thorites đòi hỏi các giấy phép đặc biệt ở một số khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay