three-sectioned

[Mỹ]/[θriː ˈsɛkʃənd]/
[Anh]/[θriː ˈsɛkʃənd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được chia thành ba phần; Có ba phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

three-sectioned window

Cửa sổ ba phần

three-sectioned door

Cửa ba phần

a three-sectioned report

Báo cáo ba phần

three-sectioned approach

Phương pháp ba phần

three-sectioned design

Thiết kế ba phần

three-sectioned panel

Panh ba phần

three-sectioned layout

Bố cục ba phần

three-sectioned structure

Cấu trúc ba phần

three-sectioned area

Khu vực ba phần

three-sectioned display

Hiển thị ba phần

Câu ví dụ

the cake was a three-sectioned masterpiece with chocolate, vanilla, and strawberry layers.

Bánh kem là một tác phẩm ba phần với các lớp sô-cô-la, vani và dâu tây.

our presentation used a three-sectioned approach: problem, solution, and results.

Bài thuyết trình của chúng tôi sử dụng phương pháp ba phần: vấn đề, giải pháp và kết quả.

the road was three-sectioned, with a shoulder, a travel lane, and a breakdown lane.

Con đường được chia thành ba phần: phần lề đường, phần đường đi và phần đường dừng xe.

the building's facade featured a three-sectioned design with varying window sizes.

Phần mặt tiền của tòa nhà có thiết kế ba phần với các kích thước cửa sổ khác nhau.

the essay followed a three-sectioned structure: introduction, body paragraphs, and conclusion.

Bài luận tuân theo cấu trúc ba phần: phần mở đầu, các đoạn thân bài và phần kết luận.

the survey included a three-sectioned questionnaire about demographics, preferences, and satisfaction.

Bản khảo sát bao gồm một bảng câu hỏi ba phần về nhân khẩu học, sở thích và mức độ hài lòng.

the training program was three-sectioned, covering basic skills, intermediate techniques, and advanced strategies.

Chương trình đào tạo được chia thành ba phần: kỹ năng cơ bản, kỹ thuật trung cấp và chiến lược nâng cao.

the website navigation was three-sectioned: home, products, and about us.

Chức năng điều hướng của trang web được chia thành ba phần: trang chủ, sản phẩm và về chúng tôi.

the report was three-sectioned, detailing the initial findings, the analysis, and the recommendations.

Báo cáo được chia thành ba phần: các phát hiện ban đầu, phân tích và các khuyến nghị.

the application process was three-sectioned: application form, resume submission, and interview.

Quy trình ứng tuyển được chia thành ba phần: biểu mẫu ứng tuyển, nộp hồ sơ và phỏng vấn.

the historical timeline was three-sectioned: early period, middle ages, and modern era.

Đường thời gian lịch sử được chia thành ba giai đoạn: thời kỳ đầu, thời trung cổ và thời đại hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay