threes company
ba người là một tập thể
threes a crowd
ba người là quá đông
threes and sevens
ba và bảy
threes up
tám điểm
threes rule
quy tắc ba
threes play
chơi ba
threes together
ba người cùng nhau
threes divide
chia ba
threes strategy
chiến lược ba
in a game of cards, it's often best to play in threes.
Trong một ván bài, thường tốt nhất là chơi theo nhóm ba người.
they decided to form teams of threes for the project.
Họ quyết định thành lập các nhóm ba người cho dự án.
she arranged the flowers in threes for a balanced look.
Cô ấy sắp xếp hoa theo nhóm ba để có vẻ đẹp cân đối.
during the meeting, we discussed our goals in threes.
Trong cuộc họp, chúng tôi thảo luận về mục tiêu của mình theo nhóm ba.
the teacher asked the students to work in threes for the assignment.
Giáo viên yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm ba người cho bài tập.
in storytelling, themes often come in threes for emphasis.
Trong kể chuyện, các chủ đề thường xuất hiện theo nhóm ba để nhấn mạnh.
he believes that great ideas come in threes.
Anh ấy tin rằng những ý tưởng hay thường đến theo nhóm ba.
they celebrated the festival in threes to honor their tradition.
Họ ăn mừng lễ hội theo nhóm ba để tôn vinh truyền thống của họ.
the recipe calls for ingredients in threes for better flavor.
Công thức yêu cầu nguyên liệu theo nhóm ba để có hương vị ngon hơn.
we often see patterns of threes in nature, like leaves on a stem.
Chúng ta thường thấy các hình mẫu của ba trong tự nhiên, như lá trên cuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay