thrift stores
cửa hàng đồ cũ
thrift shopping
mua sắm đồ cũ
thrift finds
những món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ
thrift culture
văn hóa mua sắm đồ cũ
thrift habits
thói quen mua đồ cũ
thrift fashion
thời trang đồ cũ
thrift shops
cửa hàng đồ cũ
thrift sales
khuyến mãi đồ cũ
thrift benefits
lợi ích của việc mua đồ cũ
thrift lifestyle
phong cách sống mua đồ cũ
many people enjoy shopping at thrifts for unique items.
Nhiều người thích mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ để tìm những món đồ độc đáo.
thrifts often have great deals on clothing and accessories.
Các cửa hàng đồ cũ thường có những ưu đãi tuyệt vời về quần áo và phụ kiện.
she found a beautiful dress at a local thrift store.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy đẹp tại một cửa hàng đồ cũ địa phương.
shopping at thrifts can be a fun treasure hunt.
Mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ có thể là một trò chơi tìm kiếm kho báu thú vị.
he prefers thrifts over regular retail stores for sustainability.
Anh ấy thích các cửa hàng đồ cũ hơn các cửa hàng bán lẻ thông thường vì tính bền vững.
thrifts can be a great way to save money while shopping.
Các cửa hàng đồ cũ có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền khi mua sắm.
many thrifts support local charities with their profits.
Nhiều cửa hàng đồ cũ hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương bằng lợi nhuận của họ.
she volunteers at a thrift store every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại một cửa hàng đồ cũ mỗi cuối tuần.
finding vintage items is a highlight of shopping at thrifts.
Tìm thấy những món đồ cổ là một điểm nhấn khi mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ.
thrifts often have a wide variety of books and furniture.
Các cửa hàng đồ cũ thường có nhiều loại sách và đồ nội thất.
thrift stores
cửa hàng đồ cũ
thrift shopping
mua sắm đồ cũ
thrift finds
những món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ
thrift culture
văn hóa mua sắm đồ cũ
thrift habits
thói quen mua đồ cũ
thrift fashion
thời trang đồ cũ
thrift shops
cửa hàng đồ cũ
thrift sales
khuyến mãi đồ cũ
thrift benefits
lợi ích của việc mua đồ cũ
thrift lifestyle
phong cách sống mua đồ cũ
many people enjoy shopping at thrifts for unique items.
Nhiều người thích mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ để tìm những món đồ độc đáo.
thrifts often have great deals on clothing and accessories.
Các cửa hàng đồ cũ thường có những ưu đãi tuyệt vời về quần áo và phụ kiện.
she found a beautiful dress at a local thrift store.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy đẹp tại một cửa hàng đồ cũ địa phương.
shopping at thrifts can be a fun treasure hunt.
Mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ có thể là một trò chơi tìm kiếm kho báu thú vị.
he prefers thrifts over regular retail stores for sustainability.
Anh ấy thích các cửa hàng đồ cũ hơn các cửa hàng bán lẻ thông thường vì tính bền vững.
thrifts can be a great way to save money while shopping.
Các cửa hàng đồ cũ có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền khi mua sắm.
many thrifts support local charities with their profits.
Nhiều cửa hàng đồ cũ hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương bằng lợi nhuận của họ.
she volunteers at a thrift store every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại một cửa hàng đồ cũ mỗi cuối tuần.
finding vintage items is a highlight of shopping at thrifts.
Tìm thấy những món đồ cổ là một điểm nhấn khi mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ.
thrifts often have a wide variety of books and furniture.
Các cửa hàng đồ cũ thường có nhiều loại sách và đồ nội thất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay