throatwort

[US]/ˈθrəʊt.wɔːt/
[UK]/ˈθroʊt.wɔrt/

Translation

n. một loại cây thuộc giống thảo mộc được sử dụng cho mục đích y học, đặc biệt là cho các bệnh về họng; đề cập đến nhiều loại cây khác nhau, bao gồm thảo dược Trung Quốc nổi tiếng với các đặc tính làm dịu họng.
Word Forms
số nhiềuthroatworts

Phrases & Collocations

throatwort plant

cây hoa họng

throatwort species

loài hoa họng

throatwort benefits

lợi ích của hoa họng

throatwort extract

chiết xuất hoa họng

throatwort leaves

lá hoa họng

throatwort uses

cách sử dụng hoa họng

throatwort flowers

hoa hoa họng

throatwort tea

trà hoa họng

throatwort roots

rễ hoa họng

throatwort cultivation

trồng hoa họng

Example Sentences

throatwort is known for its medicinal properties.

rauమే được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many herbalists use throatwort in their remedies.

nhiều người trồng thảo dược sử dụng rauమే trong các biện pháp chữa trị của họ.

throatwort can be found in various regions.

rauమే có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau.

some people prefer throatwort over other herbs.

một số người thích rauమే hơn các loại thảo dược khác.

throatwort is often used to soothe sore throats.

rauమే thường được sử dụng để làm dịu cổ họng đau.

you can make a tea from throatwort leaves.

bạn có thể pha trà từ lá rauమే.

throatwort has a long history in traditional medicine.

rauమే có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

research is being conducted on the effects of throatwort.

nghiên cứu đang được tiến hành về tác dụng của rauమే.

throatwort can be used in herbal infusions.

rauమే có thể được sử dụng trong các loại thuốc đun thảo dược.

farmers sometimes cultivate throatwort for its benefits.

nông dân đôi khi trồng rauమే vì lợi ích của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now