heart throb
người nổi tiếng
the throb of the ship's engines.
tiếng gầm của động cơ tàu.
blood vessels throb and pulsate.
các mạch máu đập và mạch máu.
Her head began to throb with pain.
Đầu cô ấy bắt đầu đau nhức.
The music made my heart throb with excitement.
Nhạc làm trái tim tôi đập rộn ràng vì phấn khích.
His temples throbbed from the stress.
Mái tóc của anh ấy đập vì căng thẳng.
The wound continued to throb with pain.
Vết thương vẫn còn đau nhức.
The engine throbbed as the car accelerated.
Động cơ đập khi xe tăng tốc.
The nightclub was filled with the throb of music.
Quán đêm tràn ngập tiếng nhạc đập.
His heart throbbed with love for her.
Trái tim anh ấy đập rộn ràng vì tình yêu với cô ấy.
The headache caused her temples to throb.
Đau đầu khiến thái dương của cô ấy đập.
The excitement of the crowd made the air throb with energy.
Sự phấn khích của đám đông khiến không khí tràn ngập năng lượng.
The anticipation made her heart throb with nervousness.
Sự mong đợi khiến trái tim cô ấy đập vì lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay