thrombuss

[Mỹ]/ˈθrɒmbəs/
[Anh]/ˈθrɑːmbəs/

Dịch

n. một cục máu đông bệnh lý

Cụm từ & Cách kết hợp

thrombuss formation

hình thành huyết khối

thrombuss prevention

ngăn ngừa huyết khối

thrombuss treatment

điều trị huyết khối

thrombuss risk

nguy cơ huyết khối

thrombuss diagnosis

chẩn đoán huyết khối

thrombuss analysis

phân tích huyết khối

thrombuss management

quản lý huyết khối

thrombuss symptoms

triệu chứng huyết khối

thrombuss embolism

huyết khối lạc chỗ

thrombuss complications

biến chứng huyết khối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay