city officials closed the main throughfares during the parade to ensure public safety.
Các quan chức thành phố đã đóng các con đường chính trong thời gian diễn hành để đảm bảo an toàn công cộng.
tourists often wander through the narrow throughfares of the ancient quarter, discovering hidden cafes.
Khách du lịch thường lang thang qua những con đường nhỏ trong khu phố cổ, khám phá các quán cà phê ẩn mình.
the new shopping district features covered throughfares that protect shoppers from rain and sun.
Khu mua sắm mới có các con đường được che phủ giúp bảo vệ người mua sắm khỏi mưa và nắng.
local authorities widened the pedestrian throughfares to accommodate the growing number of walkers.
Các cơ quan địa phương đã mở rộng các con đường dành cho người đi bộ để đáp ứng số lượng người đi bộ ngày càng tăng.
emergency responders must have immediate access to all throughfares in case of fire.
Các lực lượng cứu hộ phải có quyền truy cập ngay lập tức vào tất cả các con đường trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.
the urban planner designed multiple throughfares to connect the residential areas with downtown.
Kỹ sư quy hoạch đô thị đã thiết kế nhiều con đường để kết nối các khu dân cư với trung tâm thành phố.
on weekends, the commercial throughfares become vibrant pedestrian zones filled with street performers.
Vào cuối tuần, các con đường thương mại trở thành khu phố đi bộ sôi động với nhiều nghệ sĩ đường phố.
motor vehicles are prohibited from using these historical throughfares to preserve their character.
Xe cơ giới bị cấm sử dụng các con đường lịch sử này để bảo tồn đặc điểm của chúng.
the airport recently renovated its underground throughfares to improve passenger flow.
Sân bay gần đây đã cải tạo các con đường ngầm để cải thiện lưu lượng hành khách.
clear signage throughout the throughfares helps visitors find their way to major attractions.
Dấu hiệu rõ ràng dọc theo các con đường giúp du khách tìm đường đến các điểm tham quan chính.
during rush hour, the main throughfares become dangerously congested with commuters.
Vào giờ cao điểm, các con đường chính trở nên ùn tắc nguy hiểm với hàng loạt người đi làm.
the city council approved funds to repair the damaged throughfares in the old port area.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí để sửa chữa các con đường bị hư hỏng trong khu cảng cũ.
city officials closed the main throughfares during the parade to ensure public safety.
Các quan chức thành phố đã đóng các con đường chính trong thời gian diễn hành để đảm bảo an toàn công cộng.
tourists often wander through the narrow throughfares of the ancient quarter, discovering hidden cafes.
Khách du lịch thường lang thang qua những con đường nhỏ trong khu phố cổ, khám phá các quán cà phê ẩn mình.
the new shopping district features covered throughfares that protect shoppers from rain and sun.
Khu mua sắm mới có các con đường được che phủ giúp bảo vệ người mua sắm khỏi mưa và nắng.
local authorities widened the pedestrian throughfares to accommodate the growing number of walkers.
Các cơ quan địa phương đã mở rộng các con đường dành cho người đi bộ để đáp ứng số lượng người đi bộ ngày càng tăng.
emergency responders must have immediate access to all throughfares in case of fire.
Các lực lượng cứu hộ phải có quyền truy cập ngay lập tức vào tất cả các con đường trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.
the urban planner designed multiple throughfares to connect the residential areas with downtown.
Kỹ sư quy hoạch đô thị đã thiết kế nhiều con đường để kết nối các khu dân cư với trung tâm thành phố.
on weekends, the commercial throughfares become vibrant pedestrian zones filled with street performers.
Vào cuối tuần, các con đường thương mại trở thành khu phố đi bộ sôi động với nhiều nghệ sĩ đường phố.
motor vehicles are prohibited from using these historical throughfares to preserve their character.
Xe cơ giới bị cấm sử dụng các con đường lịch sử này để bảo tồn đặc điểm của chúng.
the airport recently renovated its underground throughfares to improve passenger flow.
Sân bay gần đây đã cải tạo các con đường ngầm để cải thiện lưu lượng hành khách.
clear signage throughout the throughfares helps visitors find their way to major attractions.
Dấu hiệu rõ ràng dọc theo các con đường giúp du khách tìm đường đến các điểm tham quan chính.
during rush hour, the main throughfares become dangerously congested with commuters.
Vào giờ cao điểm, các con đường chính trở nên ùn tắc nguy hiểm với hàng loạt người đi làm.
the city council approved funds to repair the damaged throughfares in the old port area.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí để sửa chữa các con đường bị hư hỏng trong khu cảng cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay