thrutches

[Mỹ]/θrʌtʃɪz/
[Anh]/θrʌtʃɪz/

Dịch

n. số nhiều của thrutch, nghĩa là giày sắt hoặc sức mạnh áp bức

Cụm từ & Cách kết hợp

thrutches through

Vietnamese_translation

thrutches along

Vietnamese_translation

thrutches about

Vietnamese_translation

quickly thrutches

Vietnamese_translation

constantly thrutches

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay