thuggees

[Mỹ]/θʌɡiː/
[Anh]/θʌɡi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cướp giết người; ám sát và cướp bóc; giết người vì lợi ích

Cụm từ & Cách kết hợp

thuggee cult

thugge giáo phái

thuggee leader

lãnh đạo thugge

thuggee practices

thực hành thugge

thuggee network

mạng lưới thugge

thuggee history

lịch sử thugge

thuggee rituals

nghi lễ thugge

thuggee violence

bạo lực thugge

thuggee group

nhóm thugge

thuggee legend

truyền thuyết thugge

thuggee tactics

chiến thuật thugge

Câu ví dụ

the thuggee cult was known for its secretive rituals.

tổ chức thuggee nổi tiếng với những nghi lễ bí mật.

many historians study the history of thuggee in india.

nhiều nhà sử học nghiên cứu lịch sử của thuggee ở Ấn Độ.

the british colonial government fought against thuggee practices.

chính phủ thuộc địa Anh đã chống lại các hành vi thuggee.

thuggee was often associated with robbery and murder.

thuggee thường gắn liền với cướp bóc và giết người.

some people romanticize the thuggee as misunderstood rebels.

một số người lãng mạng hóa thuggee như những kẻ nổi loạn bị hiểu lầm.

the legacy of thuggee still influences popular culture.

di sản của thuggee vẫn còn ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng.

thuggee groups operated in the shadows of society.

các nhóm thuggee hoạt động trong bóng tối của xã hội.

there are many myths surrounding the thuggee legend.

có rất nhiều huyền thoại xung quanh truyền thuyết thuggee.

in literature, thuggee is often depicted as a villainous group.

trong văn học, thuggee thường được miêu tả như một nhóm nhân vật phản diện.

the decline of thuggee occurred in the 19th century.

sự suy tàn của thuggee xảy ra vào thế kỷ 19.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay