thuja

[Mỹ]/ˈθuːdʒə/
[Anh]/ˈθuːdʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây thông hoặc cây bụi, thường được biết đến với tên gọi là arborvitae
Word Forms
số nhiềuthujas

Cụm từ & Cách kết hợp

thuja tree

cây thông trúc

thuja hedge

hàng rào thông trúc

thuja variety

giống thông trúc

thuja plant

cây thông trúc

thuja oil

dầu thông trúc

thuja foliage

lá thông trúc

thuja species

loài thông trúc

thuja growth

sự phát triển của cây thông trúc

thuja care

chăm sóc cây thông trúc

thuja landscape

phong cảnh với cây thông trúc

Câu ví dụ

thuja trees are popular for landscaping.

Cây thông hương là lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

many gardeners choose thuja for privacy hedges.

Nhiều người làm vườn chọn cây thông hương để làm hàng rào che chắn.

thuja can thrive in various soil types.

Cây thông hương có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

thuja is known for its aromatic foliage.

Cây thông hương nổi tiếng với tán lá thơm.

thuja species are often used in windbreaks.

Các loài cây thông hương thường được sử dụng trong các hàng chắn gió.

regular pruning helps maintain thuja shape.

Việc cắt tỉa thường xuyên giúp duy trì hình dạng của cây thông hương.

thuja can provide excellent sound barriers.

Cây thông hương có thể cung cấp khả năng cách âm tuyệt vời.

some people use thuja for medicinal purposes.

Một số người sử dụng cây thông hương cho mục đích y học.

thuja is resistant to many pests and diseases.

Cây thông hương có khả năng kháng lại nhiều loài sâu bệnh.

in winter, thuja adds greenery to the landscape.

Vào mùa đông, cây thông hương thêm màu xanh cho cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay