thumbnut adjustment
điều chỉnh ốc đối
thumbnut fastener
đai ốc
thumbnut wrench
cờ lê ốc đối
thumbnut size
kích thước ốc đối
thumbnut grip
tay cầm ốc đối
thumbnut design
thiết kế ốc đối
thumbnut installation
lắp đặt ốc đối
thumbnut removal
tháo ốc đối
thumbnut assembly
lắp ráp ốc đối
thumbnut tool
dụng cụ ốc đối
the thumbnut was loose, causing the machine to vibrate.
đai ốc cái bị lỏng, khiến máy móc rung.
make sure to tighten the thumbnut before operating the equipment.
Hãy chắc chắn siết chặt đai ốc cái trước khi vận hành thiết bị.
he used a thumbnut to secure the panel in place.
anh ta đã sử dụng một đai ốc cái để cố định tấm panel tại chỗ.
the thumbnut design allows for easy adjustments.
thiết kế đai ốc cái cho phép dễ dàng điều chỉnh.
she replaced the old thumbnut with a new one.
cô ấy đã thay thế đai ốc cái cũ bằng một cái mới.
check if the thumbnut is properly fastened.
kiểm tra xem đai ốc cái có được gắn chặt đúng cách hay không.
using a thumbnut can simplify the assembly process.
việc sử dụng đai ốc cái có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
the technician adjusted the thumbnut to improve performance.
kỹ thuật viên đã điều chỉnh đai ốc cái để cải thiện hiệu suất.
he prefers thumbnuts over traditional nuts for convenience.
anh ta thích dùng đai ốc cái hơn các đai ốc truyền thống vì sự tiện lợi.
the thumbnut broke during the installation.
đai ốc cái bị hỏng trong quá trình lắp đặt.
thumbnut adjustment
điều chỉnh ốc đối
thumbnut fastener
đai ốc
thumbnut wrench
cờ lê ốc đối
thumbnut size
kích thước ốc đối
thumbnut grip
tay cầm ốc đối
thumbnut design
thiết kế ốc đối
thumbnut installation
lắp đặt ốc đối
thumbnut removal
tháo ốc đối
thumbnut assembly
lắp ráp ốc đối
thumbnut tool
dụng cụ ốc đối
the thumbnut was loose, causing the machine to vibrate.
đai ốc cái bị lỏng, khiến máy móc rung.
make sure to tighten the thumbnut before operating the equipment.
Hãy chắc chắn siết chặt đai ốc cái trước khi vận hành thiết bị.
he used a thumbnut to secure the panel in place.
anh ta đã sử dụng một đai ốc cái để cố định tấm panel tại chỗ.
the thumbnut design allows for easy adjustments.
thiết kế đai ốc cái cho phép dễ dàng điều chỉnh.
she replaced the old thumbnut with a new one.
cô ấy đã thay thế đai ốc cái cũ bằng một cái mới.
check if the thumbnut is properly fastened.
kiểm tra xem đai ốc cái có được gắn chặt đúng cách hay không.
using a thumbnut can simplify the assembly process.
việc sử dụng đai ốc cái có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
the technician adjusted the thumbnut to improve performance.
kỹ thuật viên đã điều chỉnh đai ốc cái để cải thiện hiệu suất.
he prefers thumbnuts over traditional nuts for convenience.
anh ta thích dùng đai ốc cái hơn các đai ốc truyền thống vì sự tiện lợi.
the thumbnut broke during the installation.
đai ốc cái bị hỏng trong quá trình lắp đặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay