| số nhiều | wingnuts |
wingnut theory
thuyết người lập luận ngớ ngẩn
wingnut politics
chính trị của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut fringe
vùng rìa của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut ideology
tư tưởng của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut beliefs
niềm tin của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut group
nhóm những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut agenda
thế tiến thoái của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut movement
phong trào của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut culture
văn hóa của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut rhetoric
thuyết phục của những người lập luận ngớ ngẩn
he tightened the wingnut to secure the chair.
anh ta đã siết chặt đai ốc để cố định chiếc ghế.
make sure to check the wingnut before riding the bike.
hãy nhớ kiểm tra đai ốc trước khi đi xe đạp.
the wingnut was missing from the assembly kit.
đai ốc bị thiếu trong bộ dụng cụ lắp ráp.
she used a wingnut to attach the sign to the post.
cô ấy đã sử dụng một đai ốc để gắn biển vào cột.
the mechanic recommended a wingnut for easier adjustments.
người sửa chữa khuyên dùng đai ốc để dễ dàng điều chỉnh hơn.
he found a wingnut in the toolbox while repairing the table.
anh ta tìm thấy một đai ốc trong hộp dụng cụ trong khi đang sửa chữa chiếc bàn.
wingnuts are often used in diy projects for quick assembly.
đai ốc thường được sử dụng trong các dự án tự làm để lắp ráp nhanh chóng.
don't forget to replace the wingnut after making adjustments.
đừng quên thay thế đai ốc sau khi đã điều chỉnh.
the wingnut design allows for tool-free installation.
thiết kế đai ốc cho phép lắp đặt mà không cần dụng cụ.
she prefers using a wingnut for its ease of use.
cô ấy thích sử dụng đai ốc vì sự dễ sử dụng của nó.
wingnut theory
thuyết người lập luận ngớ ngẩn
wingnut politics
chính trị của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut fringe
vùng rìa của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut ideology
tư tưởng của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut beliefs
niềm tin của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut group
nhóm những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut agenda
thế tiến thoái của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut movement
phong trào của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut culture
văn hóa của những người lập luận ngớ ngẩn
wingnut rhetoric
thuyết phục của những người lập luận ngớ ngẩn
he tightened the wingnut to secure the chair.
anh ta đã siết chặt đai ốc để cố định chiếc ghế.
make sure to check the wingnut before riding the bike.
hãy nhớ kiểm tra đai ốc trước khi đi xe đạp.
the wingnut was missing from the assembly kit.
đai ốc bị thiếu trong bộ dụng cụ lắp ráp.
she used a wingnut to attach the sign to the post.
cô ấy đã sử dụng một đai ốc để gắn biển vào cột.
the mechanic recommended a wingnut for easier adjustments.
người sửa chữa khuyên dùng đai ốc để dễ dàng điều chỉnh hơn.
he found a wingnut in the toolbox while repairing the table.
anh ta tìm thấy một đai ốc trong hộp dụng cụ trong khi đang sửa chữa chiếc bàn.
wingnuts are often used in diy projects for quick assembly.
đai ốc thường được sử dụng trong các dự án tự làm để lắp ráp nhanh chóng.
don't forget to replace the wingnut after making adjustments.
đừng quên thay thế đai ốc sau khi đã điều chỉnh.
the wingnut design allows for tool-free installation.
thiết kế đai ốc cho phép lắp đặt mà không cần dụng cụ.
she prefers using a wingnut for its ease of use.
cô ấy thích sử dụng đai ốc vì sự dễ sử dụng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay