| số nhiều | thumbstalls |
thumbstall design
thiết kế thumbtall
thumbstall usage
sử dụng thumbtall
thumbstall application
ứng dụng của thumbtall
thumbstall benefits
lợi ích của thumbtall
thumbstall features
tính năng của thumbtall
thumbstall options
tùy chọn thumbtall
thumbstall types
loại thumbtall
thumbstall styles
phong cách thumbtall
thumbstall materials
vật liệu thumbtall
thumbstall colors
màu sắc thumbtall
she wore a thumbstall while working on her pottery.
Cô ấy đã đeo một bảo vệ ngón tay cái khi làm việc với đồ gốm của mình.
the thumbstall protects your thumb from getting sore.
Bảo vệ ngón tay cái giúp bảo vệ ngón tay cái của bạn khỏi bị đau.
he used a thumbstall to grip the clay better.
Anh ấy đã sử dụng một bảo vệ ngón tay cái để giữ đất sét tốt hơn.
during the workshop, everyone received a thumbstall.
Trong suốt buổi hội thảo, mọi người đều nhận được một bảo vệ ngón tay cái.
using a thumbstall can improve your crafting skills.
Sử dụng bảo vệ ngón tay cái có thể cải thiện kỹ năng chế tác của bạn.
she recommended a thumbstall for better control.
Cô ấy khuyên dùng bảo vệ ngón tay cái để kiểm soát tốt hơn.
he bought a thumbstall to help with his painting.
Anh ấy đã mua một bảo vệ ngón tay cái để giúp đỡ trong việc vẽ tranh của mình.
thumbstalls come in various sizes for different hands.
Bảo vệ ngón tay cái có nhiều kích cỡ khác nhau phù hợp với nhiều kích cỡ tay khác nhau.
she prefers a thumbstall made of soft material.
Cô ấy thích một bảo vệ ngón tay cái làm từ vật liệu mềm.
the instructor showed us how to use a thumbstall.
Giảng viên đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng bảo vệ ngón tay cái.
thumbstall design
thiết kế thumbtall
thumbstall usage
sử dụng thumbtall
thumbstall application
ứng dụng của thumbtall
thumbstall benefits
lợi ích của thumbtall
thumbstall features
tính năng của thumbtall
thumbstall options
tùy chọn thumbtall
thumbstall types
loại thumbtall
thumbstall styles
phong cách thumbtall
thumbstall materials
vật liệu thumbtall
thumbstall colors
màu sắc thumbtall
she wore a thumbstall while working on her pottery.
Cô ấy đã đeo một bảo vệ ngón tay cái khi làm việc với đồ gốm của mình.
the thumbstall protects your thumb from getting sore.
Bảo vệ ngón tay cái giúp bảo vệ ngón tay cái của bạn khỏi bị đau.
he used a thumbstall to grip the clay better.
Anh ấy đã sử dụng một bảo vệ ngón tay cái để giữ đất sét tốt hơn.
during the workshop, everyone received a thumbstall.
Trong suốt buổi hội thảo, mọi người đều nhận được một bảo vệ ngón tay cái.
using a thumbstall can improve your crafting skills.
Sử dụng bảo vệ ngón tay cái có thể cải thiện kỹ năng chế tác của bạn.
she recommended a thumbstall for better control.
Cô ấy khuyên dùng bảo vệ ngón tay cái để kiểm soát tốt hơn.
he bought a thumbstall to help with his painting.
Anh ấy đã mua một bảo vệ ngón tay cái để giúp đỡ trong việc vẽ tranh của mình.
thumbstalls come in various sizes for different hands.
Bảo vệ ngón tay cái có nhiều kích cỡ khác nhau phù hợp với nhiều kích cỡ tay khác nhau.
she prefers a thumbstall made of soft material.
Cô ấy thích một bảo vệ ngón tay cái làm từ vật liệu mềm.
the instructor showed us how to use a thumbstall.
Giảng viên đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng bảo vệ ngón tay cái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay