thumbstalls

[Mỹ]/θʌmˌstɔːlz/
[Anh]/θʌmˌstɔlz/

Dịch

n. một lớp bảo vệ cho ngón tay cái, thường được sử dụng trong may vá hoặc thủ công

Cụm từ & Cách kết hợp

thumbstalls usage

mẫu mã sử dụng

thumbstalls design

thiết kế quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls application

ứng dụng của quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls benefits

lợi ích của quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls features

tính năng của quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls materials

vật liệu của quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls types

loại quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls sizes

kích thước quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls instructions

hướng dẫn sử dụng quầy bán hàng nhỏ

thumbstalls advantages

ưu điểm của quầy bán hàng nhỏ

Câu ví dụ

he wore thumbstalls to protect his fingers while working.

Anh ấy đã đeo găng tay bảo vệ ngón tay để bảo vệ ngón tay của mình khi làm việc.

thumbstalls are essential for anyone who frequently uses hand tools.

Găng tay bảo vệ ngón tay là điều cần thiết cho bất kỳ ai thường xuyên sử dụng dụng cụ cầm tay.

she prefers using thumbstalls when sewing to avoid pricking her fingers.

Cô ấy thích sử dụng găng tay bảo vệ ngón tay khi may để tránh bị đâm ngón tay.

many craftsmen recommend thumbstalls for better grip and control.

Nhiều thợ thủ công khuyên dùng găng tay bảo vệ ngón tay để có độ bám và kiểm soát tốt hơn.

using thumbstalls can help prevent blisters during long tasks.

Việc sử dụng găng tay bảo vệ ngón tay có thể giúp ngăn ngừa phồng rộp trong các công việc dài ngày.

he bought a pair of thumbstalls for his woodworking project.

Anh ấy đã mua một đôi găng tay bảo vệ ngón tay cho dự án làm mộc của mình.

thumbstalls can be found in various materials for different needs.

Găng tay bảo vệ ngón tay có thể được tìm thấy ở nhiều vật liệu khác nhau cho các nhu cầu khác nhau.

wearing thumbstalls made the task much easier and safer.

Đeo găng tay bảo vệ ngón tay khiến công việc trở nên dễ dàng và an toàn hơn nhiều.

she always keeps a set of thumbstalls in her toolbox.

Cô ấy luôn giữ một bộ găng tay bảo vệ ngón tay trong hộp dụng cụ của mình.

thumbstalls are a small investment for big protection.

Găng tay bảo vệ ngón tay là một khoản đầu tư nhỏ để bảo vệ lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay