thunderbolts strike
tiếng sấm sét đánh
thunderbolts clash
tiếng sấm sét va chạm
thunderbolts roar
tiếng sấm sét gầm vang
thunderbolts flash
tiếng sấm sét lóe sáng
thunderbolts crash
tiếng sấm sét đổ sập
thunderbolts fall
tiếng sấm sét rơi xuống
thunderbolts rumble
tiếng sấm sét rung chuyển
thunderbolts echo
tiếng sấm sét vọng lại
thunderbolts unleash
tiếng sấm sét giải phóng
thunderbolts dance
tiếng sấm sét nhảy múa
thunderbolts struck the ground with a loud bang.
Những tia sét đánh xuống mặt đất với một tiếng nổ lớn.
the sky lit up with bright thunderbolts during the storm.
Bầu trời bừng sáng với những tia sét chói lóa trong suốt cơn bão.
he felt as if thunderbolts were hitting his heart.
Anh cảm thấy như thể những tia sét đang đánh vào trái tim anh.
thunderbolts of lightning illuminated the night.
Những tia sét lóe sáng trong đêm.
the ancient myths spoke of gods wielding thunderbolts.
Các câu chuyện thần thoại cổ đại kể về các vị thần sử dụng sấm sét.
she jumped at the sound of thunderbolts outside.
Cô ấy giật mình khi nghe thấy tiếng sấm sét bên ngoài.
thunderbolts are often associated with powerful storms.
Những tia sét thường gắn liền với những cơn bão mạnh.
he described the thunderbolts as nature's fireworks.
Anh mô tả những tia sét như pháo hoa của tự nhiên.
the thunderbolts echoed through the valley.
Tiếng sấm sét vang vọng khắp thung lũng.
in the distance, thunderbolts flashed ominously.
Ở phía xa, những tia sét lóe sáng một cách đáng ngại.
thunderbolts strike
tiếng sấm sét đánh
thunderbolts clash
tiếng sấm sét va chạm
thunderbolts roar
tiếng sấm sét gầm vang
thunderbolts flash
tiếng sấm sét lóe sáng
thunderbolts crash
tiếng sấm sét đổ sập
thunderbolts fall
tiếng sấm sét rơi xuống
thunderbolts rumble
tiếng sấm sét rung chuyển
thunderbolts echo
tiếng sấm sét vọng lại
thunderbolts unleash
tiếng sấm sét giải phóng
thunderbolts dance
tiếng sấm sét nhảy múa
thunderbolts struck the ground with a loud bang.
Những tia sét đánh xuống mặt đất với một tiếng nổ lớn.
the sky lit up with bright thunderbolts during the storm.
Bầu trời bừng sáng với những tia sét chói lóa trong suốt cơn bão.
he felt as if thunderbolts were hitting his heart.
Anh cảm thấy như thể những tia sét đang đánh vào trái tim anh.
thunderbolts of lightning illuminated the night.
Những tia sét lóe sáng trong đêm.
the ancient myths spoke of gods wielding thunderbolts.
Các câu chuyện thần thoại cổ đại kể về các vị thần sử dụng sấm sét.
she jumped at the sound of thunderbolts outside.
Cô ấy giật mình khi nghe thấy tiếng sấm sét bên ngoài.
thunderbolts are often associated with powerful storms.
Những tia sét thường gắn liền với những cơn bão mạnh.
he described the thunderbolts as nature's fireworks.
Anh mô tả những tia sét như pháo hoa của tự nhiên.
the thunderbolts echoed through the valley.
Tiếng sấm sét vang vọng khắp thung lũng.
in the distance, thunderbolts flashed ominously.
Ở phía xa, những tia sét lóe sáng một cách đáng ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay