thunders roar
sấm sét gầm
thunders clap
sấm sét nổ
thunders rumble
sấm sét rung
thunders crash
sấm sét đổ
thunders strike
sấm sét đánh
thunders echo
tiếng sấm vang vọng
thunders roll
sấm sét cuộn
thunders flash
sấm sét lóe sáng
thunders growl
sấm sét gầm gừ
thunders sound
tiếng sấm
the sky thunders loudly during the storm.
Bầu trời rung chuyển lớn tiếng trong suốt cơn bão.
as the thunder rumbles, the children feel scared.
Khi tiếng sấm rền vang, các em cảm thấy sợ hãi.
she loves to watch the lightning when it thunders.
Cô ấy thích ngắm nhìn ánh chớp khi trời sấm.
the thunderstorm caused a power outage in the area.
Cơn bão tố đã gây ra mất điện ở khu vực.
he jumped when he heard the thunder.
Anh ấy giật mình khi nghe thấy tiếng sấm.
thunder thunders in the distance, announcing the rain.
Tiếng sấm vọng lại từ xa, báo hiệu trời mưa.
they decided to stay indoors as the thunder grew louder.
Họ quyết định ở trong nhà khi tiếng sấm càng lớn.
the sound of thunders echoed through the valley.
Tiếng sấm vang vọng khắp thung lũng.
when it thunders, the dog hides under the bed.
Khi trời sấm, con chó trốn dưới giường.
she took a video of the thunderstorm for her blog.
Cô ấy đã quay một video về cơn bão tố cho blog của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay