thuss

[Mỹ]/θʌs/
[Anh]/θʌs/

Dịch

adv.theo cách này; đến mức này

Cụm từ & Cách kết hợp

thus far

cho đến nay

thus said

vậy mà nói

thus it is

vậy mà là

thus far away

xa xôi như vậy

thus we see

vậy mà chúng ta thấy

thus far behind

xa xôi phía sau

thus they go

họ đi như vậy

thus do i

tôi làm như vậy

thus we stand

vậy mà chúng ta đứng

Câu ví dụ

he was tired, thus he decided to take a nap.

anh ấy cảm thấy mệt mỏi, vì vậy anh ấy quyết định nghỉ trưa.

she studied hard for the exam; thus, she passed with flying colors.

cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi; vì vậy, cô ấy đã vượt qua một cách xuất sắc.

the weather was terrible; thus, the event was canceled.

thời tiết thật tồi tệ; vì vậy, sự kiện đã bị hủy bỏ.

he forgot his umbrella, thus he got wet in the rain.

anh ấy quên mang ô, vì vậy anh ấy bị ướt mưa.

she missed the bus, thus she was late for work.

cô ấy đã lỡ xe buýt, vì vậy cô ấy đến muộn làm việc.

the project was poorly planned; thus, it faced many challenges.

dự án được lên kế hoạch kém; vì vậy, nó phải đối mặt với nhiều thách thức.

he trained hard every day; thus, he became a champion.

anh ấy tập luyện chăm chỉ mỗi ngày; vì vậy, anh ấy đã trở thành một nhà vô địch.

the instructions were unclear; thus, many people made mistakes.

hướng dẫn không rõ ràng; vì vậy, nhiều người đã mắc lỗi.

they saved money for years; thus, they could buy a house.

họ tiết kiệm tiền trong nhiều năm; vì vậy, họ có thể mua một ngôi nhà.

the team worked well together; thus, they completed the project ahead of schedule.

nhóm đã làm việc tốt cùng nhau; vì vậy, họ đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay