| số nhiều | thymidines |
thymidine kinase
thymidine kinase
thymidine analog
tương tự thymidine
thymidine incorporation
hấp thu thymidine
thymidine synthesis
synthesis thymidine
thymidine triphosphate
thymidine triphosphate
thymidine uptake
hấp thu thymidine
thymidine labeling
dán nhãn thymidine
thymidine deficiency
thiếu hụt thymidine
thymidine pathway
con đường dẫn của thymidine
thymidine metabolism
thay đổi chuyển hóa của thymidine
thymidine is a nucleoside used in dna synthesis.
thymidine là một nucleoside được sử dụng trong quá trình tổng hợp DNA.
researchers are studying the role of thymidine in cell division.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của thymidine trong quá trình phân chia tế bào.
thymidine can be incorporated into dna during replication.
thymidine có thể được đưa vào DNA trong quá trình sao chép.
the presence of thymidine is crucial for proper dna repair.
sự hiện diện của thymidine rất quan trọng cho việc sửa chữa DNA đúng cách.
thymidine analogs are used in certain cancer therapies.
các tương tự của thymidine được sử dụng trong một số liệu pháp điều trị ung thư.
in the lab, thymidine is often labeled for tracking purposes.
trong phòng thí nghiệm, thymidine thường được gắn nhãn để phục vụ mục đích theo dõi.
thymidine uptake can indicate cellular activity.
thường xuyên hấp thụ thymidine có thể cho thấy hoạt động của tế bào.
scientists are exploring thymidine's effects on gene expression.
các nhà khoa học đang khám phá tác động của thymidine lên sự biểu hiện gen.
thymidine is essential for the synthesis of nucleic acids.
thymidine rất cần thiết cho quá trình tổng hợp các axit nucleic.
thymidine is often used in molecular biology experiments.
thymidine thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử.
thymidine kinase
thymidine kinase
thymidine analog
tương tự thymidine
thymidine incorporation
hấp thu thymidine
thymidine synthesis
synthesis thymidine
thymidine triphosphate
thymidine triphosphate
thymidine uptake
hấp thu thymidine
thymidine labeling
dán nhãn thymidine
thymidine deficiency
thiếu hụt thymidine
thymidine pathway
con đường dẫn của thymidine
thymidine metabolism
thay đổi chuyển hóa của thymidine
thymidine is a nucleoside used in dna synthesis.
thymidine là một nucleoside được sử dụng trong quá trình tổng hợp DNA.
researchers are studying the role of thymidine in cell division.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của thymidine trong quá trình phân chia tế bào.
thymidine can be incorporated into dna during replication.
thymidine có thể được đưa vào DNA trong quá trình sao chép.
the presence of thymidine is crucial for proper dna repair.
sự hiện diện của thymidine rất quan trọng cho việc sửa chữa DNA đúng cách.
thymidine analogs are used in certain cancer therapies.
các tương tự của thymidine được sử dụng trong một số liệu pháp điều trị ung thư.
in the lab, thymidine is often labeled for tracking purposes.
trong phòng thí nghiệm, thymidine thường được gắn nhãn để phục vụ mục đích theo dõi.
thymidine uptake can indicate cellular activity.
thường xuyên hấp thụ thymidine có thể cho thấy hoạt động của tế bào.
scientists are exploring thymidine's effects on gene expression.
các nhà khoa học đang khám phá tác động của thymidine lên sự biểu hiện gen.
thymidine is essential for the synthesis of nucleic acids.
thymidine rất cần thiết cho quá trình tổng hợp các axit nucleic.
thymidine is often used in molecular biology experiments.
thymidine thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay