thymine base
base timin
thymine dimer
dimer timin
thymine synthesis
synthesis timin
thymine nucleotides
nucleotit timin
thymine pairing
sự ghép cặp timin
thymine analogs
analog timin
thymine residues
dư lượng timin
thymine content
hàm lượng timin
thymine mutations
đột biến timin
thymine structure
cấu trúc timin
thymine is one of the four nucleobases in dna.
Thymine là một trong bốn nucleobase trong DNA.
scientists study thymine to understand genetic mutations.
Các nhà khoa học nghiên cứu thymine để hiểu các đột biến di truyền.
thymine pairs with adenine in the dna sequence.
Thymine kết hợp với adenine trong trình tự DNA.
deficiencies in thymine can affect cellular functions.
Thiếu hụt thymine có thể ảnh hưởng đến các chức năng tế bào.
thymine is essential for dna replication.
Thymine rất cần thiết cho sự sao chép DNA.
research on thymine has implications for cancer treatment.
Nghiên cứu về thymine có những tác động đến việc điều trị ung thư.
thymine can be synthesized from uracil in living organisms.
Thymine có thể được tổng hợp từ uracil trong các sinh vật sống.
thymine is often analyzed in genetic testing.
Thymine thường được phân tích trong xét nghiệm di truyền.
some antibiotics target thymine metabolism in bacteria.
Một số loại kháng sinh nhắm vào sự trao đổi chất của thymine ở vi khuẩn.
understanding thymine's role helps in biotechnology advancements.
Hiểu vai trò của thymine giúp thúc đẩy những tiến bộ trong công nghệ sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay