thymine

[Mỹ]/ˈθaɪmiːn/
[Anh]/ˈθaɪˌmin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bazơ nitơ có trong DNA, kết hợp với adenine

Cụm từ & Cách kết hợp

thymine base

base timin

thymine dimer

dimer timin

thymine synthesis

synthesis timin

thymine nucleotides

nucleotit timin

thymine pairing

sự ghép cặp timin

thymine analogs

analog timin

thymine residues

dư lượng timin

thymine content

hàm lượng timin

thymine mutations

đột biến timin

thymine structure

cấu trúc timin

Câu ví dụ

thymine is one of the four nucleobases in dna.

Thymine là một trong bốn nucleobase trong DNA.

scientists study thymine to understand genetic mutations.

Các nhà khoa học nghiên cứu thymine để hiểu các đột biến di truyền.

thymine pairs with adenine in the dna sequence.

Thymine kết hợp với adenine trong trình tự DNA.

deficiencies in thymine can affect cellular functions.

Thiếu hụt thymine có thể ảnh hưởng đến các chức năng tế bào.

thymine is essential for dna replication.

Thymine rất cần thiết cho sự sao chép DNA.

research on thymine has implications for cancer treatment.

Nghiên cứu về thymine có những tác động đến việc điều trị ung thư.

thymine can be synthesized from uracil in living organisms.

Thymine có thể được tổng hợp từ uracil trong các sinh vật sống.

thymine is often analyzed in genetic testing.

Thymine thường được phân tích trong xét nghiệm di truyền.

some antibiotics target thymine metabolism in bacteria.

Một số loại kháng sinh nhắm vào sự trao đổi chất của thymine ở vi khuẩn.

understanding thymine's role helps in biotechnology advancements.

Hiểu vai trò của thymine giúp thúc đẩy những tiến bộ trong công nghệ sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay