thyrse

[Mỹ]/θɜːs/
[Anh]/θɜrs/

Dịch

n. một cụm hoa là một chùm hoa phức hợp với cấu trúc phân nhánh
Word Forms
số nhiềuthyrses

Cụm từ & Cách kết hợp

thyrse flower

hoa thyrsse

thyrse structure

cấu trúc thyrsse

thyrse arrangement

bố trí thyrsse

thyrse shape

hình dạng thyrsse

thyrse cluster

chùm thyrsse

thyrse type

loại thyrsse

thyrse variety

thế thyrsse

thyrse specimen

mẫu thyrsse

thyrse bloom

nở hoa thyrsse

thyrse garden

vườn thyrsse

Câu ví dụ

he arranged the flowers in a thyrse.

anh ấy đã sắp xếp hoa thành một thyrse.

the thyrse structure is common in many plant species.

cấu trúc thyrse phổ biến ở nhiều loài thực vật.

botanists study the thyrse to understand plant reproduction.

các nhà thực vật học nghiên cứu thyrse để hiểu về sự sinh sản của thực vật.

in the garden, the thyrse blooms beautifully in spring.

trong vườn, thyrse nở rộ vào mùa xuân.

thyrse can be found in many flowering plants.

thyrse có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật có hoa.

the thyrse is an important feature for plant identification.

thyrse là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng thực vật.

she admired the thyrse of the lilac bush.

cô ấy ngưỡng mộ thyrse của cây bằng lang.

understanding the thyrse helps in gardening.

hiểu về thyrse giúp ích cho việc làm vườn.

thyrse formations vary greatly among different species.

các hình thái thyrse khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.

he took a photo of the thyrse at the botanical garden.

anh ấy đã chụp một bức ảnh về thyrse tại vườn thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay