tickweeds

[Mỹ]/ˈtɪkwiːdz/
[Anh]/ˈtɪkwiːdz/

Dịch

n. thực vật hoặc cỏ dại liên quan hoặc hấp dẫn bọ chét; dạng số nhiều của tickweed.

Câu ví dụ

the gardener planted tickweeds along the border of the flower bed.

Người làm vườn đã trồng các loại cỏ dại tickweeds dọc theo mép của vườn hoa.

tickweeds bloom with delicate purple flowers in early summer.

Tickweeds nở hoa với những bông hoa tím tinh tế vào đầu mùa hè.

the wild tickweeds sway gently in the meadow breeze.

Các loài tickweeds hoang dã nhẹ nhàng đung đưa trong cơn gió đồng quê.

she pressed several tickweeds between the pages of her botany book.

Cô ấy ép vài chiếc tickweeds giữa các trang của cuốn sách thực vật của mình.

tickweeds attract butterflies with their sweet nectar.

Tickweeds thu hút bướm với mật ngọt của chúng.

the patch of tickweeds needs regular watering during dry spells.

Vùng tickweeds này cần tưới nước đều đặn trong những thời kỳ khô hạn.

photographers love capturing tickweeds at sunrise.

Các nhiếp ảnh gia yêu thích việc chụp ảnh tickweeds vào lúc bình minh.

tickweeds spread quickly through the garden last season.

Tickweeds lan rộng nhanh chóng trong vườn vào mùa trước.

the herbalist collected tickweeds for traditional remedies.

Dược sĩ thu thập tickweeds để làm thuốc dân gian.

frost damaged most of the tickweeds in the northern garden.

Tuyết lạnh đã làm tổn hại đến phần lớn các loài tickweeds trong vườn phía bắc.

tickweeds make excellent cut flowers for indoor arrangements.

Tickweeds là những bông hoa cắt tuyệt vời cho các bố cục nội thất.

the children picked tickweeds during their nature walk.

Các em nhỏ đã hái tickweeds trong chuyến dạo bộ tự nhiên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay