the tidesmen
những người canh cửa biển
tidesmen's
của người canh cửa biển
old tidesmen
người canh cửa biển cũ
harbor tidesmen
người canh cửa biển ở cảng
tidesmen working
người canh cửa biển đang làm việc
customs tidesmen
người canh cửa biển hải quan
tidesmen duties
nhiệm vụ của người canh cửa biển
tidesmen checked
người canh cửa biển được kiểm tra
the experienced tidesmen inspected every vessel that arrived at the harbor during the storm.
Các tidesmen có kinh nghiệm đã kiểm tra từng con tàu đến cảng trong cơn bão.
customs tidesmen carefully examined the cargo manifest to identify any contraband items.
Các tidesmen hải quan cẩn thận kiểm tra danh sách hàng hóa để xác định bất kỳ mặt hàng cấm nào.
the tidesmen's office was located near the busy docks where merchant ships unloaded their goods.
Văn phòng của tidesmen nằm gần khu cảng bận rộn nơi các con tàu thương mại dỡ hàng hóa của họ.
harbor tidesmen worked tirelessly throughout the night to process the unexpected shipment.
Các tidesmen cảng làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm để xử lý lô hàng bất ngờ.
the tidesmen's vigilance prevented smuggled goods from entering the country through the coastal ports.
Sự cảnh giác của tidesmen đã ngăn chặn hàng hóa lậu vào nước qua các cảng ven biển.
young tidesmen learned the complexities of maritime trade regulations from seasoned veterans.
Các tidesmen trẻ học hỏi sự phức tạp của các quy định thương mại biển từ các cựu binh có kinh nghiệm.
the tidesmen conducted routine inspections of all incoming vessels as required by law.
Các tidesmen tiến hành kiểm tra định kỳ tất cả các tàu đến theo yêu cầu của pháp luật.
customs tidesmen collaborated with naval officers to intercept illegal shipments at sea.
Các tidesmen hải quan hợp tác với các sĩ quan hải quân để bắt giữ các lô hàng bất hợp pháp trên biển.
the tidesmen's careful scrutiny of the documentation revealed discrepancies in the cargo declaration.
Sự kiểm tra cẩn thận của tidesmen đối với tài liệu đã phát hiện ra sự sai lệch trong khai báo hàng hóa.
the tidesmen worked through the night to clear the urgent cargo before the deadline.
Các tidesmen làm việc xuyên đêm để làm thủ tục cho lô hàng khẩn cấp trước hạn chót.
experienced tidesmen trained the new recruits in the intricacies of trade laws.
Các tidesmen có kinh nghiệm huấn luyện các tân binh về những chi tiết phức tạp của luật thương mại.
local merchants often negotiated with tidesmen to expedite the clearance of their legitimate goods.
Các thương nhân địa phương thường đàm phán với tidesmen để đẩy nhanh việc làm thủ tục cho hàng hóa hợp pháp của họ.
the tidesmen searched the vessel thoroughly but found no evidence of smuggling.
Các tidesmen đã kiểm tra kỹ lưỡng con tàu nhưng không tìm thấy bằng chứng về buôn lậu.
tidesmen at the port enforced strict regulations on all imported merchandise.
Các tidesmen tại cảng thực thi các quy định nghiêm ngặt đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu.
the tidesmen
những người canh cửa biển
tidesmen's
của người canh cửa biển
old tidesmen
người canh cửa biển cũ
harbor tidesmen
người canh cửa biển ở cảng
tidesmen working
người canh cửa biển đang làm việc
customs tidesmen
người canh cửa biển hải quan
tidesmen duties
nhiệm vụ của người canh cửa biển
tidesmen checked
người canh cửa biển được kiểm tra
the experienced tidesmen inspected every vessel that arrived at the harbor during the storm.
Các tidesmen có kinh nghiệm đã kiểm tra từng con tàu đến cảng trong cơn bão.
customs tidesmen carefully examined the cargo manifest to identify any contraband items.
Các tidesmen hải quan cẩn thận kiểm tra danh sách hàng hóa để xác định bất kỳ mặt hàng cấm nào.
the tidesmen's office was located near the busy docks where merchant ships unloaded their goods.
Văn phòng của tidesmen nằm gần khu cảng bận rộn nơi các con tàu thương mại dỡ hàng hóa của họ.
harbor tidesmen worked tirelessly throughout the night to process the unexpected shipment.
Các tidesmen cảng làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm để xử lý lô hàng bất ngờ.
the tidesmen's vigilance prevented smuggled goods from entering the country through the coastal ports.
Sự cảnh giác của tidesmen đã ngăn chặn hàng hóa lậu vào nước qua các cảng ven biển.
young tidesmen learned the complexities of maritime trade regulations from seasoned veterans.
Các tidesmen trẻ học hỏi sự phức tạp của các quy định thương mại biển từ các cựu binh có kinh nghiệm.
the tidesmen conducted routine inspections of all incoming vessels as required by law.
Các tidesmen tiến hành kiểm tra định kỳ tất cả các tàu đến theo yêu cầu của pháp luật.
customs tidesmen collaborated with naval officers to intercept illegal shipments at sea.
Các tidesmen hải quan hợp tác với các sĩ quan hải quân để bắt giữ các lô hàng bất hợp pháp trên biển.
the tidesmen's careful scrutiny of the documentation revealed discrepancies in the cargo declaration.
Sự kiểm tra cẩn thận của tidesmen đối với tài liệu đã phát hiện ra sự sai lệch trong khai báo hàng hóa.
the tidesmen worked through the night to clear the urgent cargo before the deadline.
Các tidesmen làm việc xuyên đêm để làm thủ tục cho lô hàng khẩn cấp trước hạn chót.
experienced tidesmen trained the new recruits in the intricacies of trade laws.
Các tidesmen có kinh nghiệm huấn luyện các tân binh về những chi tiết phức tạp của luật thương mại.
local merchants often negotiated with tidesmen to expedite the clearance of their legitimate goods.
Các thương nhân địa phương thường đàm phán với tidesmen để đẩy nhanh việc làm thủ tục cho hàng hóa hợp pháp của họ.
the tidesmen searched the vessel thoroughly but found no evidence of smuggling.
Các tidesmen đã kiểm tra kỹ lưỡng con tàu nhưng không tìm thấy bằng chứng về buôn lậu.
tidesmen at the port enforced strict regulations on all imported merchandise.
Các tidesmen tại cảng thực thi các quy định nghiêm ngặt đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay