| số nhiều | tidewaters |
tidewater region
vùng triều
tidewater area
khu vực triều
tidewater effect
hiệu ứng triều
tidewater zone
vùng thủy triều
tidewater ecology
sinh thái ven biển
tidewater culture
văn hóa ven biển
tidewater habitat
môi trường sống ven biển
tidewater marsh
bờ đìa ven biển
tidewater fisheries
ngư nghiệp ven biển
tidewater history
lịch sử ven biển
the tidewater region is known for its rich biodiversity.
khu vực triều nước được biết đến với sự đa dạng sinh học phong phú.
many species thrive in the tidewater ecosystem.
nhiều loài phát triển mạnh trong hệ sinh thái triều nước.
the tidewater area is crucial for fishing industries.
khu vực triều nước rất quan trọng đối với các ngành công nghiệp đánh bắt cá.
residents near the tidewater often experience flooding.
người dân sống gần khu vực triều nước thường xuyên phải đối mặt với tình trạng ngập lụt.
artists are inspired by the beauty of the tidewater landscape.
các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của cảnh quan triều nước.
environmentalists are working to protect tidewater habitats.
các nhà hoạt động môi trường đang nỗ lực bảo vệ các môi trường sống của triều nước.
boating is a popular activity in the tidewater area.
đi thuyền là một hoạt động phổ biến ở khu vực triều nước.
the tidewater brings nutrients to coastal waters.
triều nước mang lại dinh dưỡng cho các vùng nước ven biển.
many towns are located along the tidewater coast.
nhiều thị trấn nằm dọc theo bờ biển triều nước.
tourists flock to the tidewater for its scenic views.
du khách đổ về khu vực triều nước để chiêm ngưỡng cảnh quan tuyệt đẹp.
tidewater region
vùng triều
tidewater area
khu vực triều
tidewater effect
hiệu ứng triều
tidewater zone
vùng thủy triều
tidewater ecology
sinh thái ven biển
tidewater culture
văn hóa ven biển
tidewater habitat
môi trường sống ven biển
tidewater marsh
bờ đìa ven biển
tidewater fisheries
ngư nghiệp ven biển
tidewater history
lịch sử ven biển
the tidewater region is known for its rich biodiversity.
khu vực triều nước được biết đến với sự đa dạng sinh học phong phú.
many species thrive in the tidewater ecosystem.
nhiều loài phát triển mạnh trong hệ sinh thái triều nước.
the tidewater area is crucial for fishing industries.
khu vực triều nước rất quan trọng đối với các ngành công nghiệp đánh bắt cá.
residents near the tidewater often experience flooding.
người dân sống gần khu vực triều nước thường xuyên phải đối mặt với tình trạng ngập lụt.
artists are inspired by the beauty of the tidewater landscape.
các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của cảnh quan triều nước.
environmentalists are working to protect tidewater habitats.
các nhà hoạt động môi trường đang nỗ lực bảo vệ các môi trường sống của triều nước.
boating is a popular activity in the tidewater area.
đi thuyền là một hoạt động phổ biến ở khu vực triều nước.
the tidewater brings nutrients to coastal waters.
triều nước mang lại dinh dưỡng cho các vùng nước ven biển.
many towns are located along the tidewater coast.
nhiều thị trấn nằm dọc theo bờ biển triều nước.
tourists flock to the tidewater for its scenic views.
du khách đổ về khu vực triều nước để chiêm ngưỡng cảnh quan tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay