male tiercels
tiercels đực
tiercels hunting
tiercels săn mồi
tiercels display
tiercels biểu diễn
tiercels nesting
tiercels làm tổ
tiercels flight
tiercels bay
tiercels behavior
hành vi của tiercels
tiercels territory
lãnh thổ của tiercels
tiercels breeding
tiercels sinh sản
tiercels calls
tiếng gọi của tiercels
tiercels species
loài tiercels
tiercels are often seen hunting in pairs.
Những tiercels thường được nhìn thấy đi săn theo đôi.
the tiercels have distinctive markings on their wings.
Những tiercels có những dấu hiệu đặc biệt trên đôi cánh của chúng.
many birdwatchers enjoy observing tiercels in the wild.
Nhiều người quan sát chim thích quan sát tiercels trong tự nhiên.
tiercels display impressive agility during flight.
Tiercels thể hiện sự nhanh nhẹn ấn tượng trong quá trình bay.
in courtship, tiercels perform aerial displays.
Trong quá trình tán tỉnh, tiercels biểu diễn trên không.
tiercels are smaller than their female counterparts.
Tiercels nhỏ hơn so với những con cái của chúng.
observing tiercels can be a rewarding experience for enthusiasts.
Quan sát tiercels có thể là một trải nghiệm đáng giá cho những người đam mê.
tiercels often migrate to warmer regions in winter.
Tiercels thường di cư đến những vùng ấm áp hơn vào mùa đông.
conservation efforts are important for protecting tiercels.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ tiercels.
tiercels can be found in various habitats around the world.
Tiercels có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
male tiercels
tiercels đực
tiercels hunting
tiercels săn mồi
tiercels display
tiercels biểu diễn
tiercels nesting
tiercels làm tổ
tiercels flight
tiercels bay
tiercels behavior
hành vi của tiercels
tiercels territory
lãnh thổ của tiercels
tiercels breeding
tiercels sinh sản
tiercels calls
tiếng gọi của tiercels
tiercels species
loài tiercels
tiercels are often seen hunting in pairs.
Những tiercels thường được nhìn thấy đi săn theo đôi.
the tiercels have distinctive markings on their wings.
Những tiercels có những dấu hiệu đặc biệt trên đôi cánh của chúng.
many birdwatchers enjoy observing tiercels in the wild.
Nhiều người quan sát chim thích quan sát tiercels trong tự nhiên.
tiercels display impressive agility during flight.
Tiercels thể hiện sự nhanh nhẹn ấn tượng trong quá trình bay.
in courtship, tiercels perform aerial displays.
Trong quá trình tán tỉnh, tiercels biểu diễn trên không.
tiercels are smaller than their female counterparts.
Tiercels nhỏ hơn so với những con cái của chúng.
observing tiercels can be a rewarding experience for enthusiasts.
Quan sát tiercels có thể là một trải nghiệm đáng giá cho những người đam mê.
tiercels often migrate to warmer regions in winter.
Tiercels thường di cư đến những vùng ấm áp hơn vào mùa đông.
conservation efforts are important for protecting tiercels.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ tiercels.
tiercels can be found in various habitats around the world.
Tiercels có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay