tigershark

[Mỹ]/ˈtaɪɡəʃɑːk/
[Anh]/ˈtaɪɡərʃɑːrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cá mập săn mồi lớn có các dải sọc tối màu dọc theo cơ thể, được đặt tên theo sự giống nhau với mô hình của hổ.
Các dạng của từ
số nhiềutigersharks

Cụm từ & Cách kết hợp

tigershark attack

đánh bắt bằng tigershark

tigershark sighting

nhìn thấy tigershark

tigershark fin

đuôi tigershark

tigershark habitat

môi trường sống của tigershark

tigershark species

loài tigershark

tigershark research

nghiên cứu về tigershark

tigershark conservation

bảo tồn tigershark

tigershark encounter

gặp tigershark

tigershark diving

lặn cùng tigershark

tigershark hunting

săn mồi của tigershark

Câu ví dụ

the tigershark patrols the coral reefs at dawn, searching for its next meal.

Con cá sấu biển rập rờn quanh rạn san hô vào lúc bình minh, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo.

marine biologists are studying the migratory patterns of the tigershark population.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu các mô hình di cư của quần thể cá sấu biển.

the distinctive stripes of the tigershark provide perfect camouflage among the seagrass.

Đường vằn đặc trưng của cá sấu biển giúp nó ẩn náu hoàn hảo giữa các đám cỏ biển.

an endangered tigershark was spotted near the coastal reserve yesterday.

Một con cá sấu biển đang bị đe dọa đã được phát hiện gần khu bảo tồn ven biển ngày hôm qua.

divers should exercise caution when swimming in waters inhabited by tigersharks.

Các thợ lặn nên cẩn trọng khi bơi trong vùng nước có cá sấu biển sinh sống.

the tigershark uses its powerful jaws to crack through the shells of its prey.

Cá sấu biển sử dụng hàm răng mạnh mẽ để bẻ gãy vỏ của con mồi.

conservationists are working to protect the habitat of the vulnerable tigershark.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống của loài cá sấu biển dễ bị tổn thương.

the aggressive tigershark dominates its territory as an apex predator.

Cá sấu biển hung hăng thống trị lãnh thổ của nó như một loài săn mồi hàng đầu.

aquarium visitors are fascinated by the sleek movements of the captive tigershark.

Các du khách đến thăm thủy cung bị thu hút bởi những chuyển động mượt mà của con cá sấu biển đang được nuôi nhốt.

researchers have discovered new information about the reproductive cycle of the tigershark.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra thông tin mới về chu kỳ sinh sản của cá sấu biển.

the tigershark's diet includes fish, crustaceans, and occasionally seabirds.

Chế độ ăn của cá sấu biển bao gồm cá, giáp xác và thỉnh thoảng là các loài chim biển.

local fishermen report increased sightings of tigersharks in the bay this season.

Các ngư dân địa phương báo cáo rằng số lượng cá sấu biển được nhìn thấy ở vịnh đã tăng lên trong mùa này.

the rare white tigershark was photographed during an underwater expedition.

Con cá sấu biển trắng hiếm gặp đã được chụp ảnh trong một chuyến thám hiểm dưới nước.

climate change may be affecting the hunting grounds of the tigershark.

Biến đổi khí hậu có thể đang ảnh hưởng đến khu vực săn mồi của cá sấu biển.

juvenile tigersharks remain in shallow waters until they mature.

Cá sấu biển con vẫn ở lại trong vùng nước nông cho đến khi trưởng thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay