tight-fitting clothes
quần áo bó sát
tight-fitting jeans
quần jeans bó sát
very tight-fitting
rất bó sát
tight-fitting suit
veston bó sát
getting tight-fitting
đang bó sát
tight-fitting gloves
găng tay bó sát
too tight-fitting
quá bó sát
tight-fitting shirt
áo sơ mi bó sát
felt tight-fitting
cảm thấy bó sát
tight-fitting dress
váy bó sát
she wore a tight-fitting red dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ bó sát người đến bữa tiệc.
the tight-fitting wetsuit helped him swim faster.
Chiếc wetsuit bó sát người đã giúp anh ấy bơi nhanh hơn.
he preferred a tight-fitting shirt for playing tennis.
Anh ấy thích một chiếc áo bó sát người để chơi quần vợt.
the dancer practiced in a tight-fitting leotard.
Người khiêu vũ đã luyện tập trong một chiếc leotard bó sát người.
the climber relied on his tight-fitting gloves for grip.
Người leo núi đã dựa vào chiếc găng tay bó sát người của mình để có độ bám.
she found a comfortable pair of tight-fitting jeans.
Cô ấy tìm thấy một chiếc quần jeans bó sát người thoải mái.
the tight-fitting suit looked very professional.
Chiếc suit bó sát người trông rất chuyên nghiệp.
he bought a new pair of tight-fitting cycling shorts.
Anh ấy đã mua một chiếc quần short đi xe đạp bó sát người mới.
the yoga instructor recommended tight-fitting leggings.
Giảng viên dạy yoga khuyên dùng quần legging bó sát người.
the figure skater wore a tight-fitting costume.
Người trượt băng hình đã mặc một bộ trang phục bó sát người.
the rock climber needed tight-fitting climbing shoes.
Người leo núi đá cần giày leo núi bó sát người.
tight-fitting clothes
quần áo bó sát
tight-fitting jeans
quần jeans bó sát
very tight-fitting
rất bó sát
tight-fitting suit
veston bó sát
getting tight-fitting
đang bó sát
tight-fitting gloves
găng tay bó sát
too tight-fitting
quá bó sát
tight-fitting shirt
áo sơ mi bó sát
felt tight-fitting
cảm thấy bó sát
tight-fitting dress
váy bó sát
she wore a tight-fitting red dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ bó sát người đến bữa tiệc.
the tight-fitting wetsuit helped him swim faster.
Chiếc wetsuit bó sát người đã giúp anh ấy bơi nhanh hơn.
he preferred a tight-fitting shirt for playing tennis.
Anh ấy thích một chiếc áo bó sát người để chơi quần vợt.
the dancer practiced in a tight-fitting leotard.
Người khiêu vũ đã luyện tập trong một chiếc leotard bó sát người.
the climber relied on his tight-fitting gloves for grip.
Người leo núi đã dựa vào chiếc găng tay bó sát người của mình để có độ bám.
she found a comfortable pair of tight-fitting jeans.
Cô ấy tìm thấy một chiếc quần jeans bó sát người thoải mái.
the tight-fitting suit looked very professional.
Chiếc suit bó sát người trông rất chuyên nghiệp.
he bought a new pair of tight-fitting cycling shorts.
Anh ấy đã mua một chiếc quần short đi xe đạp bó sát người mới.
the yoga instructor recommended tight-fitting leggings.
Giảng viên dạy yoga khuyên dùng quần legging bó sát người.
the figure skater wore a tight-fitting costume.
Người trượt băng hình đã mặc một bộ trang phục bó sát người.
the rock climber needed tight-fitting climbing shoes.
Người leo núi đá cần giày leo núi bó sát người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay