tigon

[Mỹ]/ˈtaɪɡən/
[Anh]/ˈtaɪɡən/

Dịch

n. một con lai giữa hổ đực và sư tử cái
Word Forms
số nhiềutigons

Cụm từ & Cách kết hợp

tigon hybrid

lai tigon

tigon behavior

hành vi của tigon

tigon characteristics

đặc điểm của tigon

tigon genetics

di truyền của tigon

tigon habitat

môi trường sống của tigon

tigon appearance

hình dáng của tigon

tigon size

kích thước của tigon

tigon diet

chế độ ăn của tigon

tigon offspring

con của tigon

tigon species

loài tigon

Câu ví dụ

the tigon is a hybrid between a tiger and a lion.

tigon là một loài lai giữa hổ và sư tử.

many people are fascinated by the unique appearance of a tigon.

nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài độc đáo của một tigon.

tigons are known for their striking coat patterns.

các tigon nổi tiếng với các họa tiết lông độc đáo.

conservationists study tigons to understand hybrid vigor.

các nhà bảo tồn nghiên cứu tigon để hiểu rõ hơn về sức sống lai.

some zoos have successfully bred tigons.

một số vườn thú đã thuần hóa tigon thành công.

the tigon displays traits from both parent species.

tigon thể hiện các đặc điểm từ cả hai loài bố mẹ.

people often confuse tigons with ligers.

mọi người thường nhầm lẫn tigon với ligers.

tigons are less common than ligers in captivity.

tigon ít phổ biến hơn ligers trong điều kiện nuôi nhốt.

the behavior of a tigon can vary widely.

hành vi của một tigon có thể khác nhau rất nhiều.

many people are unaware of what a tigon is.

nhiều người không biết tigon là gì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay