tijuana

[Mỹ]/tiːəˈwɑːnə/
[Anh]/tiˈhwɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở tây bắc Mexico
Word Forms
số nhiềutijuanas

Cụm từ & Cách kết hợp

tijuana border

biên giới Tijuana

tijuana nightlife

cuộc sống về đêm ở Tijuana

tijuana tacos

bánh tacos Tijuana

tijuana culture

văn hóa Tijuana

tijuana market

chợ Tijuana

tijuana tourism

du lịch Tijuana

tijuana art

nghệ thuật Tijuana

tijuana festival

lễ hội Tijuana

tijuana music

âm nhạc Tijuana

tijuana shopping

mua sắm ở Tijuana

Câu ví dụ

many tourists visit tijuana for its vibrant culture.

Nhiều khách du lịch đến Tijuana để trải nghiệm văn hóa sôi động của nó.

tijuana is known for its delicious street food.

Tijuana nổi tiếng với món ăn đường phố ngon tuyệt.

shopping in tijuana can be an exciting experience.

Mua sắm ở Tijuana có thể là một trải nghiệm thú vị.

have you ever crossed the border to tijuana?

Bạn đã bao giờ qua biên giới đến Tijuana chưa?

tijuana's nightlife attracts many young people.

Cuộc sống về đêm ở Tijuana thu hút nhiều thanh niên.

we enjoyed a wonderful vacation in tijuana.

Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Tijuana.

tijuana is a popular destination for weekend getaways.

Tijuana là một điểm đến phổ biến cho những chuyến đi cuối tuần.

there are many art galleries in tijuana to explore.

Có rất nhiều phòng trưng bày nghệ thuật ở Tijuana để khám phá.

visiting tijuana can be a great cultural experience.

Viếng thăm Tijuana có thể là một trải nghiệm văn hóa tuyệt vời.

tijuana offers a unique blend of mexican and american influences.

Tijuana mang đến sự kết hợp độc đáo giữa ảnh hưởng của Mexico và Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay